azadirachtin
Định nghĩa
Danh từ: - Azadirachtin là một hợp chất hóa học tự nhiên, được chiết xuất từ hạt của cây neem (Azadirachta indica). Hợp chất này có tác dụng như một loại thuốc trừ sâu sinh học, ảnh hưởng đến sự phát triển và sinh sản của côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Azadirachtin được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp hữu cơ để kiểm soát sâu bệnh.)
- (Hiệu quả của azadirachtin phụ thuộc vào nồng độ và phương pháp áp dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Azadirachtin-based pesticides": thuốc trừ sâu gốc azadirachtin.
- Farmers prefer azadirachtin-based pesticides because they are less toxic to humans and animals. (Nông dân ưa chuộng thuốc trừ sâu gốc azadirachtin vì chúng ít độc hại hơn cho con người và động vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Azadirachtin không có biến thể phổ biến. Từ này thường được sử dụng trực tiếp trong các tài liệu khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Neem extract: chiết xuất từ cây neem.
- Neem extract contains azadirachtin as its active ingredient. (Chiết xuất từ cây neem chứa azadirachtin như một thành phần hoạt chất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down: phân hủy (azadirachtin trong môi trường).
- Azadirachtin breaks down quickly under sunlight. (Azadirachtin phân hủy nhanh dưới ánh nắng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "azadirachtin" do tính chất chuyên ngành của nó.