azathioprine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Azathioprine là một loại thuốc ức chế miễn dịch, thường được sử dụng để ngăn ngừa sự đào thải của các cơ quan được ghép trong cơ thể người bệnh. Thuốc hoạt động bằng cách giảm hoạt động của hệ thống miễn dịch, từ đó làm giảm nguy cơ cơ thể tấn công và phá hủy mô ghép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed azathioprine to prevent rejection after the kidney transplant. (Bác sĩ đã kê đơn azathioprine để ngăn ngừa sự đào thải sau khi ghép thận.)
- Patients taking azathioprine need regular blood tests to monitor side effects. (Bệnh nhân dùng azathioprine cần xét nghiệm máu thường xuyên để theo dõi các tác dụng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on azathioprine": đang được điều trị bằng azathioprine.
- She has been on azathioprine for two years following her liver transplant. (Cô ấy đã được điều trị bằng azathioprine trong hai năm sau khi ghép gan.)
"azathioprine therapy": liệu pháp điều trị bằng azathioprine.
- Azathioprine therapy is often combined with corticosteroids for better outcomes. (Liệu pháp azathioprine thường được kết hợp với corticosteroid để đạt kết quả tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Azathioprine không có biến thể thông dụng, nhưng tên thương mại phổ biến là Imuran (thường được viết hoa).
- Imuran is a brand name for azathioprine. (Imuran là tên thương hiệu của azathioprine.)
Từ đồng nghĩa
- Immunosuppressant: thuốc ức chế miễn dịch (một nhóm thuốc bao gồm azathioprine).
- Azathioprine is a type of immunosuppressant used in transplant medicine. (Azathioprine là một loại thuốc ức chế miễn dịch được sử dụng trong y học ghép tạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "azathioprine" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "azathioprine".