azerbaijani monetary unit

azerbaijani monetary unit

The shopkeeper accepts payment in the Azerbaijani monetary unit.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Azerbaijan.

"Azerbaijani monetary unit" một cụm danh từ dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại quốc gia Azerbaijan. Cụm từ này mang tính khái quát, không chỉ riêng một loại tiền cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Manat đơn vị tiền tệ chính của Azerbaijan.)
  • (Trước manat, đơn vị tiền tệ của Azerbaijan đồng rúp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an official Azerbaijani monetary unit": đơn vị tiền tệ chính thức của Azerbaijan.

    • The manat has been the official Azerbaijani monetary unit since 1992. (Manat đơn vị tiền tệ chính thức của Azerbaijan từ năm 1992.)
  • "to be subdivided into smaller units": được chia thành các đơn vị nhỏ hơn.

    • The Azerbaijani monetary unit is subdivided into 100 qapiks. (Đơn vị tiền tệ của Azerbaijan được chia thành 100 qapik.)
Biến thể từ gần giống
  • Azerbaijani manat (n): đồng manat Azerbaijan (đơn vị tiền tệ hiện tại).

    • The Azerbaijani manat is the legal tender in the country. (Đồng manat Azerbaijan tiền tệ hợp pháp tại quốc gia này.)
  • Azerbaijani qapik (n): đơn vị tiền tệ nhỏ hơn (1/100 manat).

    • One manat equals one hundred Azerbaijani qapiks. (Một manat bằng một trăm qapik Azerbaijan.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Azerbaijan: tiền tệ của Azerbaijan.

    • The currency of Azerbaijan has undergone several reforms. (Tiền tệ của Azerbaijan đã trải qua nhiều cuộc cải cách.)
  • Monetary unit of Azerbaijan: đơn vị tiền tệ của Azerbaijan.

    • The monetary unit of Azerbaijan is now stable. (Đơn vị tiền tệ của Azerbaijan hiện nay ổn định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Azerbaijani monetary unit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ này.