azido
Định nghĩa
Tính từ:
- Liên quan đến hoặc chứa nhóm azido (N₃): "azido" dùng để chỉ các hợp chất hóa học có chứa nhóm chức -N₃ (ba nguyên tử nitơ liên kết với nhau). Nhóm này thường xuất hiện trong hóa học hữu cơ và hóa học vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp chất azido đã được sử dụng trong quá trình tổng hợp một loại polymer mới.)
- (Các nhóm azido có tính phản ứng cao và có thể được sử dụng trong hóa học click.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Azido group": nhóm chức -N₃, thường gặp trong các hợp chất như azide hữu cơ (ví dụ: phenyl azide).
- The azido group can be reduced to an amine under mild conditions. (Nhóm azido có thể bị khử thành amin trong điều kiện nhẹ.)
- "Azido derivative": dẫn xuất azido của một hợp chất.
- The azido derivative of the drug showed improved bioavailability. (Dẫn xuất azido của thuốc cho thấy khả năng sinh khả dụng được cải thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Azide (danh từ): hợp chất chứa nhóm azido, ví dụ như sodium azide (NaN₃).
- Sodium azide is used as a preservative in some solutions. (Natri azide được dùng làm chất bảo quản trong một số dung dịch.)
- Azidation (danh từ): quá trình thêm nhóm azido vào một phân tử.
- The azidation of alkenes is a common reaction in organic synthesis. (Quá trình azido hóa anken là một phản ứng phổ biến trong tổng hợp hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Containing azide: chứa azide (mô tả tương tự nhưng ít chính xác hơn về mặt hóa học).
- This is an azide-containing compound. (Đây là một hợp chất chứa azide.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "azido" vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "azido" do tính chất kỹ thuật của từ này.