azithromycin
Định nghĩa
Danh từ: - Azithromycin là một loại thuốc kháng sinh hệ thống, thuộc nhóm macrolide, được dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, như nhiễm trùng đường hô hấp, da, tai, và các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Tên thương mại phổ biến của thuốc này là Zithromax.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn azithromycin để điều trị bệnh viêm phế quản của tôi.)
- (Azithromycin thường được sử dụng cho các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn kháng lại các loại kháng sinh khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Azithromycin therapy": liệu pháp điều trị bằng azithromycin, thường được chỉ định trong các phác đồ ngắn ngày.
- The patient completed a three-day course of azithromycin therapy. (Bệnh nhân đã hoàn thành liệu trình điều trị azithromycin kéo dài ba ngày.)
"Azithromycin resistance": tình trạng kháng thuốc azithromycin, khi vi khuẩn không còn bị tiêu diệt bởi thuốc.
- The rise of azithromycin resistance is a growing concern in public health. (Sự gia tăng tình trạng kháng azithromycin là một mối lo ngại ngày càng lớn trong y tế công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Azithromycin là tên gốc (tên chung quốc tế), không có biến thể từ vựng khác. Tuy nhiên, có thể gặp dạng viết tắt không chính thức:
- AZM: viết tắt thông dụng trong hồ sơ y tế.
- Từ gần giống: các kháng sinh macrolide khác như:
- Erythromycin (n): erythromycin, một loại kháng sinh macrolide khác.
- Clarithromycin (n): clarithromycin, một loại kháng sinh macrolide tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Zithromax (n): tên thương mại phổ biến của azithromycin.
- The pharmacy dispensed Zithromax for the infection. (Hiệu thuốc đã phát Zithromax để điều trị nhiễm trùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "azithromycin" vì đây là danh từ chỉ thuốc. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ mô tả hành động liên quan:
- To take azithromycin: uống azithromycin.
- You should take azithromycin with food to avoid stomach upset. (Bạn nên uống azithromycin cùng với thức ăn để tránh khó chịu dạ dày.)
- To prescribe azithromycin: kê đơn azithromycin.
- The doctor prescribed azithromycin for the ear infection. (Bác sĩ đã kê đơn azithromycin cho bệnh nhiễm trùng tai.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "azithromycin" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.