azotémie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Lượng nitơ trong máu: "azotémie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ nồng độ các hợp chất chứa nitơ (như urê, creatinine) trong máu. Đây thường là một chỉ số xét nghiệm quan trọng để đánh giá chức năng thận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a prescrit une analyse pour mesurer l'azotémie. (Bác sĩ đã chỉ định một xét nghiệm để đo lượng nitơ trong máu.)
- Une azotémie élevée peut indiquer une insuffisance rénale. (Lượng nitơ trong máu cao có thể báo hiệu suy thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"azotémie prérénale": tăng nitơ máu trước thận, thường do giảm lưu lượng máu đến thận.
- Le choc hypovolémique peut entraîner une azotémie prérénale. (Sốc giảm thể tích có thể dẫn đến tăng nitơ máu trước thận.)
"azotémie postrénale": tăng nitơ máu sau thận, thường do tắc nghẽn đường tiết niệu.
- Une hypertrophie de la prostate peut causer une azotémie postrénale. (Phì đại tuyến tiền liệt có thể gây ra tăng nitơ máu sau thận.)
Biến thể và từ gần giống
Azotémique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến lượng nitơ trong máu.
- Un état azotémique nécessite une surveillance médicale. (Tình trạng có liên quan đến nitơ máu cần được theo dõi y tế.)
Urémie (n): hội chứng urê huyết cao, một tình trạng nghiêm trọng hơn khi chức năng thận suy giảm nặng, dẫn đến tích tụ nhiều chất thải, bao gồm cả urê, trong máu.
- L'urémie est une complication grave d'une azotémie prolongée et non traitée. (Hội chứng urê huyết cao là một biến chứng nghiêm trọng của tình trạng tăng nitơ máu kéo dài và không được điều trị.)
Từ đồng nghĩa
- Taux d'azote sanguin: tỷ lệ nitơ trong máu (cách nói thông thường hơn cho cùng khái niệm).
- Concentration des déchets azotés dans le sang: nồng độ các chất thải chứa nitơ trong máu.
danh từ giống cái
- (y học) lượng nitơ trong máu