aérolithe

Học thuật
Thân thiện
aérolithe

Un aérolithe est tombé dans un champ la nuit dernière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đá trời, thiên thạch đá: Chỉ một khối đá từ ngoài vũ trụ rơi xuống bề mặt Trái Đất. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học thiên văn học, dùng để phân biệt với các thiên thạch bằng kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les scientifiques ont analysé la composition de l'aérolithe. (Các nhà khoa học đã phân tích thành phần của viên đá trời.)
    • La découverte d'un aérolithe dans ce champ a attiré beaucoup de curieux. (Việc phát hiện một thiên thạch đá trên cánh đồng này đã thu hút rất nhiều người tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "aérolithe" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ khoa học hiện đại. Các nhà khoa học thường dùng từ "météorite" (thiên thạch) để chỉ chung các vật thể từ vũ trụ rơi xuống Trái Đất, phân loại cụ thể hơn thành "météorite pierreuse" (thiên thạch đá) thay cho "aérolithe".
Biến thể từ gần giống
  • Météorite (n.f.): Thiên thạch (từ tổng quát phổ biến hơn).
  • Météore (n.m.): Sao băng, hiện tượng sao băng (chỉ vệt sáng trên bầu trời khi vật thể bốc cháy trong khí quyển).
  • Astéroïde (n.m.): Tiểu hành tinh (vật thể quay quanh Mặt Trời, thường nằm trong vành đai giữa Sao Hỏa Sao Mộc).
Từ đồng nghĩa
  • Pierre tombée du ciel: Đá rơi từ trời (cách nói dân gian, mô tả).
  • Météorite pierreuse: Thiên thạch đá (thuật ngữ khoa học hiện đại tương đương).
aérolithe

Un aérolithe est tombé dans un champ la nuit dernière.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) đá trời, aêrôlit

Từ gần giống