aéronautique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Khoa học, kỹ thuật hoặc ngành công nghiệp liên quan đến việc thiết kế, chế tạo và vận hành máy bay: "aéronautique" chỉ toàn bộ lĩnh vực nghiên cứu và hoạt động về hàng không.
Tính từ:
- (Thuộc về) hàng không: Dùng để mô tả những gì liên quan đến khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp hàng không.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il étudie l'aéronautique à l'université. (Anh ấy học ngành hàng không ở trường đại học.)
- L'aéronautique a connu des progrès fulgurants. (Ngành hàng không đã có những bước tiến nhảy vọt.)
Tính từ:
- C'est un ingénieur aéronautique. (Đó là một kỹ sư hàng không.)
- Le salon aéronautique attire de nombreux visiteurs. (Triển lãm hàng không thu hút rất nhiều khách tham quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aéronautique civile": hàng không dân sự.
- Les normes de sécurité en aéronautique civile sont très strictes. (Các tiêu chuẩn an toàn trong hàng không dân sự rất nghiêm ngặt.)
"Aéronautique militaire": hàng không quân sự.
- L'aéronautique militaire joue un rôle crucial dans la défense nationale. (Hàng không quân sự đóng một vai trò quan trọng trong quốc phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aéronaute (danh từ): người điều khiển khí cầu, nhà hàng không (người lái các phương tiện bay nhẹ hơn không khí).
- Aéronautisme (danh từ giống đực): thuật hàng không, ngành hàng không (thường nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật hoặc thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Aviation (danh từ giống cái): ngành hàng không (thường chỉ việc bay bằng máy bay nặng hơn không khí).
- Navigation aérienne (danh từ giống cái): hàng không, sự điều hướng trên không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ giống cái
- khoa hàng không
- Aéronautique civile/militairehàng không dân sự/quân sự
tính từ
- (thuộc) khoa hàng không
- Industrie aéronautiquekỹ nghệ hàng không