aéroplane

Học thuật
Thân thiện
aéroplane

L'aéroplane survole la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy bay: Phương tiện bay nặng hơn không khí, cánh cố định được đẩy đi bằng động cơ phản lực hoặc cánh quạt, dùng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa trong không trung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aéroplane a décollé à l'heure. (Chiếc máy bay đã cất cánh đúng giờ.)
    • Les premiers aéroplanes étaient en bois et en toile. (Những chiếc máy bay đầu tiên được làm bằng gỗ vải bạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aéroplane de chasse": máy bay tiêm kích (một loại máy bay quân sự).

    • Il pilote un aéroplane de chasse. (Anh ấy lái một chiếc máy bay tiêm kích.)
  • "aéroplane postal": máy bay chở thư.

    • L'aéroplane postal assure la liaison entre les deux villes. (Máy bay chở thư đảm bảo kết nối giữa hai thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Avion (n.m): Máy bay (từ hiện đại phổ biến hơn để thay thế cho "aéroplane").

    • Nous prendrons l'avion pour Paris. (Chúng tôi sẽ đi máy bay đến Paris.)
  • Aéronautique (n.f): Ngành hàng không, thuật hàng không.

    • Il étudie l'aéronautique. (Anh ấy học ngành hàng không.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil (n.m): Máy móc, thiết bị (có thể dùng trong ngữ cảnh "appareil volant" - thiết bị bay).
  • Machine volante (n.f): Cỗ máy biết bay (cách gọi hoặc mô tả).
Lưu ý về từ vựng
  • "Aéroplane"một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ "avion" là từ phổ biến chuẩn mực hiện nay để chỉ máy bay.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi nói về buổi đầu của ngành hàng không.
aéroplane

L'aéroplane survole la campagne.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) máy bay