aérospatiale

Học thuật
Thân thiện
aérospatiale

L'ingénieur de l'aérospatiale travaille sur un modèle de fusée.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Féminin):

    • Thuộc về hàng không vũ trụ: "aérospatiale" là dạng tính từ giống cái, mô tả những liên quan đến lĩnh vực hàng không du hành vũ trụ kết hợp.
    • Ví dụ: L'industrie aérospatiale est en pleine croissance. (Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ đang phát triển mạnh.)
  2. Danh từ giống cái (Nom féminin):

    • Ngành hàng không vũ trụ, khoa học hàng không vũ trụ: "aérospatiale" chỉ toàn bộ lĩnh vực khoa học, kỹ thuật công nghiệp liên quan đến việc thiết kế, chế tạo vận hành phương tiện bay trong khí quyển ngoài không gian.
    • Ví dụ: Il travaille dans l'aérospatiale. (Anh ấy làm việc trong ngành hàng không vũ trụ.)
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La France possède une industrie aérospatiale de pointe. (Nước Pháp sở hữu một ngành công nghiệp hàng không vũ trụ tiên tiến.)
    • Les défis de l'aérospatiale sont immenses. (Những thách thức của ngành hàng không vũ trụrất lớn.)
  • Tính từ:

    • C'est un programme de recherche aérospatiale. (Đómột chương trình nghiên cứu hàng không vũ trụ.)
    • Ils ont visité un musée aérospatial. (Họ đã thăm một bảo tàng hàng không vũ trụ.) [Lưu ý: Ở đây "aérospatial" là dạng tính từ giống đực/trung tính.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le secteur aérospatial": ngành công nghiệp hàng không vũ trụ. Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh kinh tế công nghiệp của lĩnh vực.

    • Le secteur aérospatial emploie des milliers de personnes. (Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ tạo việc làm cho hàng nghìn người.)
  • "Ingénieur en aérospatiale": kỹ hàng không vũ trụ. Đâymột chức danh nghề nghiệp phổ biến trong lĩnh vực này.

    • Elle rêve de devenir ingénieure en aérospatiale. ( ấy mơ ước trở thành kỹ hàng không vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aérospatial (adj., masculin) : Dạng tính từ giống đực/trung tính của "aérospatiale".

    • Un projet aérospatial. (Một dự án hàng không vũ trụ.)
  • Aéronautique (adj. & n.f.): Hàng không (chủ yếu liên quan đến việc bay trong bầu khí quyển Trái Đất).

    • L'aéronautique civile. (Ngành hàng không dân dụng.)
  • Spatial, e (adj.): Thuộc về không gian vũ trụ.

    • Une mission spatiale. (Một sứ mệnh không gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Industrie aéronautique et spatiale: Công nghiệp hàng không vũ trụ (cụm từ dài hơn, cùng nghĩa).
  • Secteur de l'air et de l'espace: Ngành/lĩnh vực không gian vũ trụ (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ/tính từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Từ nàythuật ngữ kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến.)

aérospatiale

L'ingénieur de l'aérospatiale travaille sur un modèle de fusée.

tính từ giống cái
  1. xem aérospatial
danh từ giống cái
  1. khoa hàng không vũ trụ
    • Ingénieur de l'aérospatiale
      kỹ hàng không vũ trụ

Từ gần giống