b vitamin

b vitamin

A nutritionist explains the importance of a B vitamin during a health seminar.

Định nghĩa

Danh từ: - Vitamin B: "b vitamin" (ban đầu được viết B vitamin) một nhóm các vitamin hòa tan trong nước, ban đầu được cho một loại vitamin duy nhất nhưng sau đó được phân tách thành nhiều loại vitamin B khác nhau (như B1, B2, B3, B6, B12, v.v.). Nhóm vitamin này đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của cơ thể, đặc biệt chuyển hóa năng lượng từ thức ăn.

dụ sử dụng
  • ( ấy uống một viên bổ sung vitamin B hàng ngày để tăng cường mức năng lượng.)
  • (Thiếu vitamin B có thể dẫn đến mệt mỏi các vấn đề về thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "B-complex": Một thuật ngữ y học chỉ nhóm đầy đủ các loại vitamin B (thay vì chỉ một loại riêng lẻ).

    • The doctor recommended a B-complex supplement for better overall health. (Bác sĩ khuyên dùng một loại thực phẩm bổ sung nhóm B-complex để cải thiện sức khỏe tổng thể.)
  • "B vitamin deficiency": Tình trạng thiếu hụt vitamin B trong cơ thể, thường gây ra các triệu chứng như thiếu máu, viêm da, hoặc rối loạn thần kinh.

    • A b vitamin deficiency can be treated with dietary changes. (Tình trạng thiếu hụt vitamin B có thể được điều trị bằng cách thay đổi chế độ ăn uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitamin B complex (n): Nhóm vitamin B tổng hợp.

    • Vitamin B complex includes thiamine, riboflavin, and niacin. (Nhóm vitamin B complex bao gồm thiamine, riboflavin niacin.)
  • B12 (n): Một loại vitamin B cụ thể, quan trọng cho chức năng thần kinh sản xuất tế bào máu.

    • Vegetarians often need to supplement B12. (Người ăn chay thường cần bổ sung vitamin B12.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin B: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng thay thế cho "b vitamin" trong văn nói văn viết.
  • B-complex: Chỉ nhóm vitamin B, thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc dinh dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "b vitamin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "b vitamin".