bàn cãi

Học thuật
Thân thiện
bàn cãi

Hai người bạn đang bàn cãi về một vấn đề trong quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tranh luận, thảo luận về một vấn đề chưa sự thống nhất: Hành động trao đổi ý kiến, lập luận để làm hoặc tìm ra chân lý về một vấn đề nào đó. Hàm ý sự bất đồng hoặc chưa ngã ngũ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Họ đang bàn cãi về phương án đầu . (Họ đang tranh luận về phương án đầu .)
    • Vấn đề này quá rõ ràng, không cần phải bàn cãi nữa. (Vấn đề này quá rõ ràng, không cần phải tranh luận nữa.)
    • Anh ấy nói anh ấy chẳng thích bàn cãi nhiều về triết học. (Anh ấy nói anh ấy chẳng thích tranh luận nhiều về triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bàn cãi cho ra lẽ": tranh luận một cách kỹ lưỡng, triệt để cho đến khi tìm thấy lẽ phải hoặc kết luận rõ ràng.

    • Hai bên quyết định ngồi lại bàn cãi cho ra lẽ. (Hai bên quyết định ngồi lại tranh luận cho đến khi rõ ràng.)
  • "bàn cãi vô ích" / "bàn cãi không ngã ngũ": tranh luận không đi đến kết quả, không hồi kết.

    • Cuộc thảo luận kéo dài suốt buổi chiều nhưng vẫn bàn cãi không ngã ngũ. (Cuộc thảo luận kéo dài suốt buổi chiều nhưng vẫn tranh luận không hồi kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Bàn luận (động từ): thảo luận, trao đổi ý kiến một cách ôn hòa, mang tính xây dựng hơn, ít hàm ý tranh cãi.
  • Tranh cãi (động từ): nhấn mạnh sự đối kháng, cãigay gắt hơn so với "bàn cãi".
  • Thảo luận (động từ): trao đổi ý kiến một cách tổ chức, thường mang tính chất công việc hoặc học thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Tranh luận: trao đổi ý kiến trái chiều để bảo vệ quan điểm.
  • Thảo luận: trao đổi, bàn bạc về một vấn đề.
  • Cãi nhau: (thông tục) trao đổi ý kiến một cách gay gắt, thường dẫn đến mâu thuẫn cá nhân.
Từ trái nghĩa
  • Đồng ý: cùng ý kiến, quan điểm.
  • Chấp nhận: thừa nhận, không phản đối.
  • Im lặng: không nói , không tham gia tranh luận.
Các cụm từ liên quan
  • Cuộc bàn cãi: chỉ một sự kiện, một buổi thảo luận tranh cãi.

    • Cuộc bàn cãi về chính sách mới kéo dài hàng giờ. (Buổi tranh luận về chính sách mới kéo dài hàng giờ.)
  • Vấn đề đáng bàn cãi: vấn đề còn nhiều ý kiến trái chiều, đáng để thảo luận.

    • Đây một vấn đề đáng bàn cãi trong giới học thuật. (Đây một vấn đề đáng tranh luận trong giới học thuật.)
bàn cãi

Hai người bạn đang bàn cãi về một vấn đề trong quán cà phê.

  1. đgt. Tranh luận về một vấn đề chưa thống nhất: Anh nói anh chẳng thích bàn cãi nhiều về triết học (TrVGiàu).

Từ gần giống

Từ chứa "bàn cãi"