bàn lùi
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm cách thuyết phục, đưa ra lý lẽ để từ chối hoặc làm cho người khác từ bỏ một ý định, một việc gì đó. Hành động này thường mang tính chất cố ý, không muốn thực hiện hoặc không muốn người khác thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy cứ bàn lùi mãi việc đi du lịch vì sợ tốn kém. (Anh ấy cứ tìm lý do từ chối mãi việc đi du lịch vì sợ tốn kém.)
- Mỗi lần tôi đề nghị cải tạo lại nhà, chồng tôi lại bàn lùi. (Mỗi lần tôi đề nghị cải tạo lại nhà, chồng tôi lại đưa ra lý do để từ chối.)
- Đừng có bàn lùi nữa, chúng ta phải quyết tâm làm cho bằng được. (Đừng có tìm cách thoái thác nữa, chúng ta phải quyết tâm làm cho bằng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bàn lùi" một cách khéo léo: từ chối hoặc thuyết phục người khác từ bỏ bằng những lý lẽ tế nhị, khôn ngoan.
- Cô ấy bàn lùi lời mời làm thêm giờ một cách khéo léo để không làm mất lòng sếp.
- "bàn lùi" cho xong chuyện: tìm cách từ chối cho có lý do, đôi khi không thật sự thuyết phục, chỉ để kết thúc cuộc thảo luận.
- Thấy mọi người phản đối, anh ta chỉ bàn lùi cho xong chuyện.
Biến thể và từ gần giống
- Thoái thác (động từ): tìm cách tránh né, không chịu nhận hoặc làm một việc gì đó.
- Anh ta luôn tìm cách thoái thác trách nhiệm.
- Từ chối (động từ): không chấp nhận, không đồng ý.
- Cô ấy đã lịch sự từ chối lời mời.
Từ đồng nghĩa
- Cãi lùi: dùng lý lẽ để phản bác, làm cho đối phương rút lui ý kiến (nhấn mạnh tính chất tranh luận).
- Thuyết phục (ai đó) từ bỏ: làm cho người khác thay đổi ý định theo hướng không thực hiện.
Thành ngữ liên quan
- Đánh trống lảng: nói sang chuyện khác để tránh né một vấn đề.
- Khi được hỏi về kế hoạch, anh ấy cứ đánh trống lảng.
- Nước đôi: nói hoặc hành động một cách mập mờ, không dứt khoát để giữ thế an toàn.
- Anh ta trả lời kiểu nước đôi để không phải cam kết.