bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu một nước, một vùng lãnh thổ, thường có quyền lực tối cao: "Bá vương" là một từ cổ, dùng để chỉ người cai trị, người đứng đầu có quyền lực lớn, tương đương với "vua chúa".
- Người có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực, một khu vực nhất định: Từ này cũng có thể dùng để ví von chỉ một người có thế lực, uy quyền trong một phạm vi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lịch sử, nhiều bá vương đã tranh giành quyền lực. (Chỉ các lãnh chúa, vua chúa trong lịch sử.)
- Câu nói "Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương" miêu tả Từ Hải tự xưng là bá vương, một người có quyền lực ở một vùng. (Ví dụ trực tiếp từ ngữ cảnh cho thấy cách dùng từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm vương làm bá": Thành ngữ chỉ việc xưng hùng xưng bá, tự lập và thống trị một vùng đất, một lĩnh vực.
- Hắn ta có tham vọng làm vương làm bá trong giới kinh doanh. (Chỉ tham vọng thống trị, làm chủ một lĩnh vực.)
"Xưng bá": Tự xưng mình là bá chủ, là người đứng đầu.
- Vị tướng đó đã xưng bá một phương. (Chỉ việc tự xưng là người cai trị một vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vua: Người đứng đầu nhà nước quân chủ.
- Chúa: Người đứng đầu, người cai trị (thường dùng trong lịch sử, như Chúa Trịnh, Chúa Nguyễn).
- Bá chủ: Người hoặc nước có ưu thế, quyền lực chi phối những người/nước khác.
- Bá quyền: Quyền lực thống trị, áp đặt của kẻ mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Hoàng đế: Vua của một đế quốc.
- Quân vương: Nhà vua (từ trang trọng, cổ).
- Thủ lĩnh: Người đứng đầu, lãnh đạo một nhóm, một tổ chức.
Thành ngữ liên quan
- Bá chủ hùng biện: Chỉ người có tài hùng biện xuất chúng, không ai sánh bằng.
- Một phương bá chủ: Là người đứng đầu, có quyền lực tối cao ở một vùng, một địa phương.