bách thắng
Đội quân ấy nổi tiếng là một đội quân bách thắng, chưa từng biết đến mùi thất bại.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Luôn luôn thắng, trăm trận trăm thắng: "bách thắng" dùng để miêu tả một lực lượng, một đội quân, hay một cá nhân có khả năng chiến thắng trong mọi cuộc chiến, mọi trận đấu, không hề thất bại.
- Có sức mạnh áp đảo, không thể bị đánh bại: Chỉ sự vượt trội hoàn toàn, đảm bảo chiến thắng tuyệt đối trong mọi tình huống cạnh tranh hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đội quân ấy nổi tiếng là một đội quân bách thắng, chưa từng biết đến mùi thất bại. (Đội quân ấy nổi tiếng là một đội quân trăm trận trăm thắng, chưa từng biết đến mùi thất bại.)
- Với chiến thuật tài tình, vị tướng đã dẫn dắt binh lính của mình trở thành một lực lượng bách thắng. (Với chiến thuật tài tình, vị tướng đã dẫn dắt binh lính của mình trở thành một lực lượng luôn chiến thắng.)
- Niềm tin vào một đội bóng bách thắng đã lan tỏa khắp cổ động viên. (Niềm tin vào một đội bóng luôn thắng đã lan tỏa khắp cổ động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tinh thần bách thắng": tinh thần luôn hướng tới chiến thắng, niềm tin sắt đá vào khả năng chiến thắng mọi đối thủ.
- Tinh thần bách thắng là yếu tố then chốt giúp họ vượt qua mọi khó khăn. (Tinh thần luôn chiến thắng là yếu tố then chốt giúp họ vượt qua mọi khó khăn.)
"Chiến lược bách thắng": chiến lược được vạch ra nhằm đảm bảo chắc chắn giành chiến thắng trong mọi tình huống.
- Nhờ có chiến lược bách thắng, công ty đã chiếm lĩnh thị trường. (Nhờ có chiến lược đảm bảo thắng lợi, công ty đã chiếm lĩnh thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Bách chiến bách thắng (thành ngữ): trăm trận trăm thắng, là dạng nhấn mạnh hơn của "bách thắng".
- Vị tướng lừng danh với thành tích bách chiến bách thắng. (Vị tướng lừng danh với thành tích trăm trận trăm thắng.)
Bách chiến (tính từ): trải qua trăm trận, có nhiều kinh nghiệm chiến trận. (Lưu ý: "bách chiến" và "bách thắng" là hai từ khác nhau, nhưng thường đi cùng nhau).
Từ đồng nghĩa
- Bất bại: không bao giờ bị đánh bại.
- Vô địch: không có đối thủ, đứng đầu.
- Toàn thắng: thắng tất cả.
Từ trái nghĩa
- Bách chiến bách bại: trăm trận trăm thua.
- Thất bại: không giành được chiến thắng.
- Đại bại: thua lớn.
Thành ngữ liên quan
- "Bách chiến bách thắng": (đã giải thích ở trên).
- "Tướng bách thắng": chỉ vị tướng tài ba, chưa từng thua trận nào.
- Ông được lịch sử ghi nhận là một vị tướng bách thắng. (Ông được lịch sử ghi nhận là một vị tướng chưa từng thua trận.)