bách thanh

bách thanh

Con chim bách thanh đậu trên một cành cây khô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim nhỏ, thuộc họ Bách thanh (Laniidae): "bách thanh" tên gọi chung cho một nhóm chim sẻ nhỏ, mỏ khỏe cong, thường được biết đến với tập tính bắt côn trùng, thằn lằn hoặc các con chim nhỏ hơn xiên xác con mồi lên các cành cây gai hoặc dây kẽm gai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bách thanh loài chim tập tính săn mồi độc đáo. (Bách thanh loài chim tập tính săn mồi độc đáo.)
    • Người ta thường thấy bách thanh đậu trên những cành cây trơ trụi để quan sát con mồi. (Người ta thường thấy bách thanh đậu trên những cành cây trơ trụi để quan sát con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bách thanh" trong văn chương: Đôi khi được dùng trong thơ ca, văn học như một hình ảnh biểu tượng cho sự tinh anh, sắc sảo hoặc sự tàn bạo nhỏ bé trong tự nhiên.
    • Tiếng hót của bách thanh chẳng dịu dàng như chim sơn ca, lời báo hiệu cho một cuộc săn đầy máu lửa. (Tiếng hót của bách thanh chẳng dịu dàng như chim sơn ca, lời báo hiệu cho một cuộc săn đầy máu lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chim bách thanh: Cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh vào loài chim.
  • Họ Bách thanh (Laniidae): Tên gọi khoa học của họ chim này.
Từ đồng nghĩa
  • Chim phường chèo: Một tên gọi khác dựa vào tập tính của một số loài trong họ.
  • Shrike: Tên gọi trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng trực tiếp từ "bách thanh".