bái thần giáo

bái thần giáo

Bái thần giáo là một hình thức tín ngưỡng nguyên thủy phổ biến ở nhiều dân tộc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tôn giáo thờ thần: Một hình thức tín ngưỡng hoặc tôn giáo đối tượng thờ cúng chính các vị thần linh, thường được cho quyền năng chi phối tự nhiên đời sống con người.
    • Sự sùng bái thần tượng: Nghĩa mở rộng, chỉ sự tôn sùng, thờ phụng một cách quá mức đối với một cá nhân, một biểu tượng hoặc một vật thể nào đó như thể một vị thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bái thần giáo một hình thức tín ngưỡng nguyên thủy phổ biếnnhiều dân tộc. (Bái thần giáo một hình thức tín ngưỡng nguyên thủy phổ biếnnhiều dân tộc.)
    • Việc tôn sùng lãnh tụ một cách mù quáng có thể bị coi một dạng bái thần giáo. (Việc tôn sùng lãnh tụ một cách mù quáng có thể bị coi một dạng bái thần giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rơi vào bái thần giáo": chỉ việc sa vào trạng thái tôn thờ, sùng bái một cách mê muội, thiếu lý trí.
    • Khi khoa học bị từ chối, xã hội dễ rơi vào bái thần giáo. (Khi khoa học bị từ chối, xã hội dễ rơi vào bái thần giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Thờ thần (động từ): hành động thờ cúng thần linh.
  • Sùng bái (động từ): tôn kính ngưỡng mộ một cách quá mức.
  • Thần giáo (danh từ): hệ thống tín ngưỡng, tôn giáo xoay quanh việc thờ các vị thần.
Từ đồng nghĩa
  • Thần đạo: (thường dùng để chỉ Thần đạo - Shinto của Nhật Bản).
  • Tín ngưỡng đa thần: tín ngưỡng thờ nhiều vị thần.
Từ trái nghĩa
  • Vô thần giáo: thuyết không tin vào sự tồn tại của thần thánh.
  • Độc thần giáo: tôn giáo chỉ thờ phụng một vị thần duy nhất (như Kitô giáo, Hồi giáo).
Thành ngữ liên quan
  • "Bái vật giáo": thường dùng với nghĩa tương tự, chỉ việc thờ cúng các vật thể (vật tổ) được cho linh thiêng. Tuy nhiên, "bái vật giáo" "bái thần giáo" điểm nhấn khác nhau: một bên nhấn mạnh vào vật thể, một bên nhấn mạnh vào thần linh.