bán chính thức
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất một phần chính thức, không hoàn toàn chính thức: Chỉ thông tin, hành động hoặc sự việc được truyền đạt, công bố hoặc thừa nhận thông qua các kênh không hoàn toàn là chính thống của một cơ quan, tổ chức, nhưng có liên quan hoặc phản ánh một phần quan điểm chính thức.
- Không chính thức nhưng có cơ sở từ phía chính quyền: Thường dùng để mô tả những thông tin được các quan chức hoặc nguồn tin có thẩm quyền cung cấp nhưng không dưới danh nghĩa chính thức của cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tờ báo đăng tải một thông cáo bán chính thức từ Bộ Ngoại giao. (Tờ báo đăng tải một thông cáo có tính chất một phần chính thức từ Bộ Ngoại giao.)
- Đây chỉ là ý kiến bán chính thức, chưa phải là quyết định cuối cùng. (Đây chỉ là ý kiến không hoàn toàn chính thức, chưa phải là quyết định cuối cùng.)
- Họ tiếp nhận thông tin qua một kênh bán chính thức. (Họ tiếp nhận thông tin qua một kênh không hoàn toàn chính thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngoại giao và báo chí: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bối cảnh ngoại giao, chính trị hoặc báo chí để chỉ những tuyên bố, rò rỉ thông tin, hoặc cuộc gặp gỡ có tính chất thăm dò, không hoàn toàn ràng buộc.
- Cuộc họp bán chính thức giữa hai bên đã tạo đà cho các đàm phán chính thức sau này.
- Phân biệt với 'không chính thức' (unofficial): 'Bán chính thức' mang sắc thái gần với quan điểm chính thức hơn là 'không chính thức'. Nó thường ám chỉ có sự đồng thuận hoặc bảo trợ ngầm từ phía chính quyền.
Biến thể và từ gần giống
- Chính thức (tính từ): Được công nhận hoặc thực hiện một cách đúng theo quy định, nghi lễ, hoặc bởi cơ quan có thẩm quyền.
- Không chính thức (tính từ): Không theo hình thức hoặc quy định thông thường; mang tính riêng tư, tự phát.
- Phi chính thức (tính từ): Gần nghĩa với "không chính thức", thường dùng trong văn phong trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Nửa chính thức: (Cách nói khác, ít phổ biến hơn) Có tính chất một nửa chính thức.
- Có tính chất chính thức một phần: (Cụm từ giải thích) Nhấn mạnh vào đặc tính không đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'bán chính thức')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'bán chính thức')