bán thành phẩm

bán thành phẩm

Các linh kiện điện tử sau khi hàn sơ bộ được coi là bán thành phẩm và sẽ chuyển sang phân xưởng lắp ráp cuối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sản phẩm đã trải qua một số công đoạn sản xuất nhất định nhưng chưa hoàn thiện, cần được gia công, lắp ráp hoặc xử lý thêm để trở thành thành phẩm cuối cùng. Thuật ngữ này thường dùng trong sản xuất công nghiệp quản lý chuỗi cung ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà máy này chuyên sản xuất bán thành phẩm từ thép để cung cấp cho các công ty chế tạo máy.
    • Các linh kiện điện tử sau khi hàn sơ bộ được coi bán thành phẩm sẽ chuyển sang phân xưởng lắp ráp cuối.
    • Việc quản lý tồn kho bán thành phẩm một khâu quan trọng để đảm bảo dây chuyền sản xuất liên tục.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kế toán quản trị: "bán thành phẩm" thường được tính vào giá trị sản phẩm dở dang một khoản mục trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp sản xuất.
    • Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang cuối kỳ bao gồm cả giá trị bán thành phẩm chưa chuyển giao.
Biến thể từ liên quan
  • Nguyên liệu (danh từ): Vật liệu thô ban đầu chưa qua chế biến.
  • Thành phẩm (danh từ): Sản phẩm đã hoàn tất mọi công đoạn sản xuất, sẵn sàng để tiêu thụ hoặc sử dụng.
  • Sản phẩm dở dang (danh từ): Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả bán thành phẩm các sản phẩm đang trong quá trình chế tạo khác.
Từ đồng nghĩa
  • Sản phẩm trung gian: Nhấn mạnh vào vị trí của sản phẩm trong quy trình sản xuất.
  • Sản phẩm nửa chừng: Cách nói thông tục, diễn đạt tính chất chưa hoàn chỉnh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp chế biến, sản xuất, kế toán logistics. Trong ngữ cảnh đời thường hoặc các ngành khác, ít khi xuất hiện.
  • "Bán thành phẩm" khác với "phế phẩm" (sản phẩm lỗi) "phế liệu" (vật liệu thải bỏ có thể tái chế).