bánh xốp

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bánh ngọt kết cấu nhẹ, xốp, thường được làm từ bột , trứng, đường : "Bánh xốp" chỉ loại bánh đặc tính mềm, nhẹ, dễ vỡ vụn do nhiều lỗ khí nhỏ bên trong, thường được nướng chín.
    • Một loại bánh quy giòn, mỏng, dễ vỡ: Trong một số ngữ cảnh, "bánh xốp" còn có thể chỉ loại bánh quy mỏng manh, độ giòn xốp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi làm bánh xốp cam rất thơm ngon. (Loại bánh này kết cấu nhẹ mùi cam đặc trưng.)
    • Trong tiệc trà, họ phục vụ bánh xốp với mứt. (Bánh xốp thường được dùng như một món ăn nhẹ.)
    • Bánh xốp này giòn tan, ăn kèm kem rất hợp. (Miêu tả loại bánh quy giòn, xốp dùng với kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bánh xốp" trong ẩm thực: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong công thức nấu ăn hoặc thực đơn để chỉ nhóm bánh đặc tính xốp, nhẹ.
    • Công thức này hướng dẫn cách làm bánh xốp phô mai.
  • Dùng để miêu tả kết cấu: Từ "xốp" trong "bánh xốp" đôi khi được dùng để nhấn mạnh đặc tính vật của bánh hơn một tên gọi cố định.
    • Chiếc bánh này đúng bánh xốp thật, nhẹ bẫng.
Biến thể từ liên quan
  • Bánh bông lan: Một loại bánh kết cấu xốp, mềm, mịn tương tự, thường được làm bằng cách đánh bông trứng.
  • Bánh quy xốp: Cụm từ chỉ loại bánh quy tính chất giòn, xốp, dễ vỡ.
  • Xốp (tính từ): Tính từ miêu tả tính chất vật liệu nhiều lỗ nhỏ, nhẹ dễ thấm.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Bánh ngọt xốp: Cụm từ mô tả chung.
  • Bánh ga- xốp (sponge cake): Tên gọi cụ thể cho một loại bánh xốp phổ biến.
  • Bánh quy giòn: Nhấn mạnh vào độ giòn hơn độ xốp.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Nghĩa rộng: "Bánh xốp" có thể tên gọi chung cho nhiều loại bánh đặc tính xốp (như muffin, sablé, wafer trong tham khảo), tùy vào ngữ cảnh địa phương.
  • Phân biệt: Không nên nhầm lẫn "bánh xốp" (bánh ngọt) với các từ như "bánh xèo" (một loại bánh mặn) hay "xốp" dùng trong vật liệu xây dựng.
bánh xốp
Mẹ tôi làm bánh xốp cam rất thơm ngon.