bãi triều
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết thúc một buổi thiết triều: "Bãi triều" là từ cổ, dùng để chỉ việc kết thúc một buổi chầu của vua quan trong triều đình phong kiến.
- Thời gian nghỉ của triều đình: Chỉ khoảng thời gian tạm ngừng các hoạt động chính sự, nghị sự tại triều đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi bàn xong việc nước, nhà vua tuyên bố bãi triều. (Sau khi thảo luận xong việc quốc gia, nhà vua tuyên bố kết thúc buổi chầu.)
- Thời gian bãi triều, các quan có thể trở về phủ đệ của mình. (Trong thời gian nghỉ triều, các quan có thể trở về dinh thự của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tuyên bố bãi triều": công bố kết thúc buổi thiết triều.
- Nhà vua tuyên bố bãi triều khi mặt trời đã lên cao. (Nhà vua công bố kết thúc buổi chầu khi mặt trời đã lên cao.)
"Tiếng chuông bãi triều": hiệu lệnh báo hiệu kết thúc buổi chầu.
- Tiếng chuông bãi triều vang lên, các quan lần lượt rời điện. (Tiếng chuông báo hiệu tan buổi chầu vang lên, các quan lần lượt rời khỏi điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Bãi chầu: (danh từ) từ đồng nghĩa, cũng chỉ việc kết thúc buổi chầu của vua quan.
- Tan triều: (động từ) kết thúc buổi thiết triều, các quan giải tán.
- Thiết triều: (danh từ) buổi chầu của vua và các quan để bàn việc nước.
Từ đồng nghĩa
- Tan triều: kết thúc buổi chầu.
- Giải tán: (trong ngữ cảnh này) chấm dứt, cho phép mọi người ra về.
Lưu ý về cách dùng
- "Bãi triều" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ hoặc khi nói về các triều đại phong kiến trong quá khứ. Từ này ít khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.