bãi công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngừng làm việc tập thể: Hành động của người lao động cùng nhau ngừng việc một cách có tổ chức để đòi hỏi hoặc phản đối một điều gì đó từ người sử dụng lao động hoặc chính quyền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công nhân nhà máy quyết định bãi công để phản đối điều kiện làm việc không an toàn.
- Toàn thể giáo viên trường đó đã bãi công đòi tăng lương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bãi công tại chỗ": Hình thức ngừng việc nhưng vẫn có mặt tại nơi làm việc, thường để ngăn cản việc đưa người khác vào thay thế hoặc để tăng tính biểu tượng.
- Cuộc bãi công tại chỗ khiến nhà máy không thể hoạt động dù mọi người vẫn có mặt ở đó.
Biến thể và từ gần giống
- Đình công: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động ngừng việc tập thể. (Lưu ý: "bãi công" và "đình công" có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh).
- Cuộc bãi công (Danh từ): Chỉ sự kiện, vụ việc ngừng việc tập thể.
- Cuộc bãi công kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất.
Từ đồng nghĩa
- Đình công: Ngừng việc tập thể.
- Nghỉ việc tập thể: Cách nói mô tả hành động.
Các cụm từ liên quan
- Tổ chức bãi công: Thực hiện việc ngừng việc một cách có kế hoạch và lãnh đạo.
- Công đoàn đang vận động để tổ chức bãi công.
- Chấm dứt bãi công: Kết thúc hành động ngừng việc và trở lại làm việc.
- Hai bên đã đạt được thỏa thuận và chấm dứt bãi công.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bãi công")
- đg. Như đình công.