bì sì
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ít nói, trầm lặng một cách khó gần: "bì sì" dùng để miêu tả một người có tính cách ít nói chuyện, ít biểu lộ cảm xúc và thường tỏ ra khép kín, không cởi mở.
- Có vẻ buồn bã, ủ rũ kèm theo sự im lặng: Từ này còn ám chỉ trạng thái tâm lý không vui, nặng nề và không muốn giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy trông có vẻ bì sì cả buổi sáng, chẳng nói chuyện với ai.
- Tính cô ấy hơi bì sì, nhưng khi đã quen thì rất tốt bụng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhận xét tính cách: Thường dùng để mô tả một đặc điểm tính cách tương đối ổn định của một người.
- Con bé không nhút nhát, nó chỉ hơi bì sì thôi.
- Dùng để miêu tả trạng thái tạm thời: Có thể dùng để nói về một tâm trạng cụ thể trong một khoảng thời gian.
- Đừng bì sì thế, có chuyện gì kể ra mọi người cùng nghe.
Biến thể và từ gần giờng
- Lầm lì (tính từ): Cũng có nghĩa ít nói, trầm lặng, nhưng thường thiên về sự cứng nhắc, khó tiếp cận hơn.
- Trầm mặc (tính từ): Trầm lặng, suy tư, thường mang sắc thái trang trọng hoặc tích cực hơn "bì sì".
- Ủ rũ (tính từ): Buồn bã, thiếu sức sống, có thể đi kèm với sự im lặng.
Từ đồng nghĩa
- Ít nói: Nói chung về đặc điểm giao tiếp.
- Taciturne (từ mượn gốc Pháp): Có nghĩa tương đương, chỉ người ít nói.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "bì sì" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, miêu tả sự im lặng khiến người khác khó tiếp cận hoặc cảm thấy không thoải mái. Nó khác với "trầm tính" - một từ thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn.
- Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật hoặc văn chương. Ít dùng trong văn bản hành chính, trang trọng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "bì sì"