bì sị

Định nghĩa
  1. Tính từ (phương ngữ):
    • dáng vẻ lôi thôi, nhếch nhác, xấu xí: " sị" mô tả vẻ bề ngoài không gọn gàng, thiếu sức sống, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường để chỉ người hoặc vật trông kỹ, tồi tàn.
    • Tương tự như "bị sị": Đây biến thể ngữ âm của "bị sị" trong tiếng Việt phương ngữ, mang nghĩa tương tự.
dụ sử dụng
  • (Chiếc áo này mặc vào nhìn xấu xí, lôi thôi.)
  • (Nhà cửa đã dọn sạch, đừng để nhếch nhác như hôm qua.)
  • (Anh ta đi làm về, quần áo lôi thôi dính bùn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " sị" trong văn nói hàng ngày: Thường được dùng để chê bai nhẹ nhàng vẻ ngoài hoặc tình trạng của sự vật.
    • Đừng để mặt mũi sị thế, rửa mặt đi! (Đừng để mặt mũi nhếch nhác thế, rửa mặt đi!)
  • " sị" kết hợp với "xấu": Nhấn mạnh sự xấu xí, tồi tàn.
    • Căn phòng xấu sị, chẳng đồ đạc . (Căn phòng xấu xí, tồi tàn, chẳng đồ đạc .)
Biến thể từ gần giống
  • Bị sị (tính từ): dạng gốc của " sị", cùng nghĩa.
    • ấy ăn mặc bị sị, không chỉn chu. ( ấy ăn mặc lôi thôi, không chỉn chu.)
  • Bèo nhèo (tính từ): yếu ớt, mềm nhũn, thiếu sức sốnggần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự yếu đuối.
    • Món cháo này bèo nhèo, chẳng ngon. (Món cháo này nhão yếu, chẳng ngon.)
  • Nhếch nhác (tính từ): bẩn thỉu, lộn xộn, không sạch sẽđồng nghĩa gần với " sị".
    • Khu ổ chuột nhếch nhác, bẩn thỉu. (Khu ổ chuột lộn xộn, bẩn thỉu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lôi thôi: không gọn gàng, luộm thuộm.
  • Xấu xí: hình dáng không đẹp, khó coi.
  • Tồi tàn: kỹ, hư hỏng, không còn tốt.
Thành ngữ liên quan
  • sị như ma lem: von người có vẻ ngoài nhếch nhác, bẩn thỉu giống như ma lem trong truyện.
    • Sau trận mưa, đứa trẻ sị như ma lem. (Sau trận mưa, đứa trẻ nhếch nhác, bẩn thỉu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bì sị"

bì sị
Trời nồm khiến quần áo phơi mãi vẫn còn bì sị.