bình phương
Định nghĩa
Danh từ:
- Kết quả của phép nhân một số với chính nó: "Bình phương" là tên gọi của một số thu được khi nhân một số với chính nó một lần.
- Phép toán lũy thừa bậc hai: "Bình phương" còn dùng để chỉ chính phép toán tìm tích của một số nhân với chính nó.
Động từ:
- Thực hiện phép nhân một số với chính nó: Hành động tính toán để tìm ra kết quả của một số nhân với chính nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bình phương của 5 là 25. (5 x 5 = 25)
- Trong công thức, diện tích hình vuông bằng bình phương độ dài cạnh. (S = a²)
Động từ:
- Bạn hãy bình phương số 4 lên. (Hãy tính 4²)
- Trước khi giải phương trình, chúng ta cần bình phương cả hai vế.
Các cách sử dụng nâng cao
"Số chính phương": Một số nguyên là bình phương của một số nguyên khác.
- 9, 16, 25 là những số chính phương.
"Phương sai" (Variance): Trong thống kê, đây là giá trị trung bình của bình phương các độ lệch so với giá trị trung bình.
- Phương sai được tính bằng cách bình phương các độ lệch.
Biến thể và từ gần giống
Bình phương một hiệu/công thức: Các hằng đẳng thức đại số liên quan đến phép bình phương.
- Bình phương của một hiệu: (a - b)² = a² - 2ab + b².
Căn bậc hai: Phép toán ngược lại của bình phương, tìm một số mà bình phương của nó bằng số đã cho.
- Căn bậc hai của 9 là 3 vì 3 bình phương bằng 9.
Từ đồng nghĩa
- Lũy thừa bậc hai: Cách gọi khác của phép bình phương, dùng trong ngữ cảnh toán học chính thức.
- Mũ hai: Cách nói ngắn gọn (ví dụ: "a mũ hai").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bình phương")