bình-toong

bình-toong

Người leo núi uống nước từ bình-toong trên đỉnh đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình đựng nước hoặc chất lỏng, thường làm bằng kim loại, hình trụ nắp vặn: "bình-toong" một loại bình nhỏ, di động, dùng để mang theo nước uống hoặc các chất lỏng khác, thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại.
    • (Từ lóng, ): Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được dùng với nghĩa thông tục, chỉ một vật dụng đựng chất lỏng nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy luôn mang theo bình-toong đầy nước khi leo núi. (Anh ấy luôn chuẩn bị bình nước để sử dụng trong hoạt động leo núi.)
    • Chiếc bình-toong bằng nhôm rất bền nhẹ. (Vật đựng nước bằng nhôm đặc tính chắc chắn không nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bình-toong nước": cụm từ thường dùng để chỉ công dụng đựng nước của vật này.
    • Lính tráng ngày xưa thường được phát bình-toong nước. (Đây trang bị tiêu chuẩn để cung cấp nước uống cho quân nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bidon (danh từ, mượn tiếng Pháp): từ gốc, cùng chỉ loại bình kim loại đựng chất lỏng.
  • Bình nước (danh từ): từ phổ thông hơn, chỉ chung các loại bình, chai dùng để đựng nước.
  • Bình đựng nước (danh từ): cách gọi mô tả chức năng.
Từ đồng nghĩa
  • Bình lọc nước: loại bình chức năng lọc.
  • Bình đựng: vật chứa hình dạng tương tự.
  • Ca đựng nước: vật đựng thường quai xách.
Thành ngữ liên quan