bí đao
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây thân leo, quả to, vỏ xanh, ruột trắng: "bí đao" là một loại rau quả phổ biến, thuộc họ bầu bí, thường được trồng để lấy quả ăn.
- Quả của cây bí đao: dùng để chỉ quả của loại cây này, có hình dáng thon dài hoặc tròn, vỏ cứng, thường được dùng nấu canh, xào, hoặc làm mứt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi thường nấu canh bí đao với tôm. (Canh bí đao là món ăn thanh mát, giải nhiệt.)
- Bí đao có vị ngọt nhẹ, rất tốt cho sức khỏe. (Quả bí đao giàu chất xơ và vitamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bí đao hầm xương": món canh bí đao nấu cùng xương heo, thường được dùng trong bữa ăn gia đình.
- Bí đao hầm xương là món ăn bổ dưỡng, dễ tiêu hóa. (Món này thích hợp cho người ốm hoặc trẻ em.)
- "bí đao ngâm đường": món mứt bí đao làm từ quả bí đao thái miếng, ngâm đường phơi khô.
- Bí đao ngâm đường là đặc sản ngày Tết ở miền Bắc. (Mứt bí đao có vị ngọt thanh, dẻo thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bí ngô (danh từ): loại bí có vỏ vàng hoặc cam, ruột đặc, vị ngọt đậm hơn bí đao.
- Bí ngô thường được dùng nấu chè hoặc làm bánh. (Bí ngô khác bí đao ở màu sắc và độ ngọt.)
- Bí xanh (danh từ): tên gọi khác của bí đao ở một số vùng, chỉ quả bí có vỏ xanh.
- Bí xanh thường được trồng vào mùa hè. (Bí xanh và bí đao thực chất là một loại.)
Từ đồng nghĩa
- Bí xanh: cách gọi phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
- Ở chợ, người ta bán bí xanh giá rẻ. (Bí xanh là tên gọi khác của bí đao.)
- Bí đao non: chỉ quả bí đao còn nhỏ, vỏ mềm, ăn ngon hơn.
- Bí đao non thường được dùng xào với thịt. (Bí đao non có vị ngọt và giòn.)
Thành ngữ liên quan
- Bí đao mọc dây: ẩn dụ cho sự liên quan, ràng buộc giữa các sự việc.
- Chuyện này bí đao mọc dây, chẳng thể tách rời. (Câu chuyện có nhiều mối liên hệ phức tạp.)