bí bét

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói lảm nhảm, không rõ ràng, mạch lạc: " bét" chỉ hành động nói năng lộn xộn, thiếu logic, thường do mệt mỏi, say xỉn hoặc tuổi già.
    • Nói những điều vô nghĩa, không đúng sự thật: " bét" còn mang nghĩa nói những chuyện linh tinh, không đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy nói lảm nhảm, không nghĩa do tuổi tác.)
  • (Anh ta nói những điều vô nghĩa, lung tung sau khi say.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ba bét" (dạng láy, nhấn mạnh): nói lảm nhảm nhiều hơn, kéo dài khó chịu hơn.
    • ấy ba bét cả buổi chiều, chẳng ai hiểu . ( ấy nói lảm nhảm liên tục, không đầu không cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • bai (tính từ): nói năng lộn xộn, không mạch lạc (ít dùng).
    • Giọng nói bai của người say rượu. (Giọng nói lộn xộn, khó nghe.)
  • Lảm nhảm (động từ): nói nhiều, không rõ ràng, thường vô íchgần nghĩa với " bét".
    • Đừng lảm nhảm nữa, hãy nói chính xác đi. (Đừng nói lung tung nữa.)
  • Rả rích (tính từ): nói dai dẳng, không dứtkhác nghĩa với " bét" thiếu yếu tố vô nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Lảm nhảm: nói nhiều, không rõ ràng.
  • Râm ran: nói nhỏ, liên tục, thường chuyện không quan trọng.
  • Nói nhăng nói cuội: nói những điều vô căn cứ, không thật.
Thành ngữ liên quan
  • Nói như bét: nói lảm nhảm, không ai hiểu.
    • Anh ấy nói như bét, chẳng ai nghe lọt tai. (Anh ấy nói lộn xộn, không mạch lạc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bí bét"

bí bét
Bài toán này khó quá, tôi đang bí bét đây.