bí beng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rối rắm, lộn xộn, không có trật tự: Dùng để mô tả tình trạng hỗn độn, rối ren, không được sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp.
- Không nghiêm túc, hay gây rối, làm phiền người khác: Chỉ tính cách của một người thích đùa cợt quá mức, thiếu nghiêm túc, thường gây ra sự phiền toái hoặc mất trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng này trông thật bí beng với đống sách vở và quần áo chất đống.
- Công việc chuẩn bị cho sự kiện vẫn còn bí beng lắm, cần phải sắp xếp lại ngay.
- Đứa trẻ đó bí beng lắm, cứ chạy nhảy và làm ồn suốt buổi học.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bí beng" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật hoặc hơi khó chịu khi mô tả sự hỗn độn.
- Mọi thứ cứ bí beng cả lên sau khi bọn trẻ vào phòng chơi.
- Có thể dùng để nhận xét một kế hoạch chưa rõ ràng, mạch lạc.
- Kế hoạch anh đưa ra nghe còn bí beng quá, khó mà thực hiện được.
Biến thể và từ gần giống
- Bòng bong (tính từ): Cũng có nghĩa rối rắm, lộn xộn, khó giải quyết. Ví dụ: .
- Rối tung (tính từ): Rối loạn, lộn xộn ở mức độ cao. Ví dụ: .
- Lộn xộn (tính từ): Không có trật tự, ngổn ngang. Ví dụ: .
Từ đồng nghĩa
- Hỗn độn: Tình trạng lộn xộn, không có trật tự.
- Rối ren: Phức tạp, rắc rối, khó giải quyết.
- Ngổn ngang: Chất đống bừa bãi, không gọn gàng.
Từ trái nghĩa
- Ngăn nắp: Có trật tự, sắp xếp gọn gàng.
- Chỉn chu: Cẩn thận, chu đáo, không để xảy ra sự lộn xộn.
- Nghiêm túc: Có thái độ đúng mực, không đùa cợt lung tung.