bí beng

bí beng

Căn phòng này trông thật bí beng với đống sách vở và quần áo chất đống.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rối rắm, lộn xộn, không trật tự: Dùng để mô tả tình trạng hỗn độn, rối ren, không được sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp.
    • Không nghiêm túc, hay gây rối, làm phiền người khác: Chỉ tính cách của một người thích đùa cợt quá mức, thiếu nghiêm túc, thường gây ra sự phiền toái hoặc mất trật tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn phòng này trông thật beng với đống sách vở quần áo chất đống.
    • Công việc chuẩn bị cho sự kiện vẫn còn beng lắm, cần phải sắp xếp lại ngay.
    • Đứa trẻ đó beng lắm, cứ chạy nhảy làm ồn suốt buổi học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " beng" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật hoặc hơi khó chịu khi mô tả sự hỗn độn.
    • Mọi thứ cứ beng cả lên sau khi bọn trẻ vào phòng chơi.
  • Có thể dùng để nhận xét một kế hoạch chưa rõ ràng, mạch lạc.
    • Kế hoạch anh đưa ra nghe còn beng quá, khó thực hiện được.
Biến thể từ gần giống
  • Bòng bong (tính từ): Cũng có nghĩa rối rắm, lộn xộn, khó giải quyết. dụ: .
  • Rối tung (tính từ): Rối loạn, lộn xộnmức độ cao. dụ: .
  • Lộn xộn (tính từ): Không trật tự, ngổn ngang. dụ: .
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn độn: Tình trạng lộn xộn, không trật tự.
  • Rối ren: Phức tạp, rắc rối, khó giải quyết.
  • Ngổn ngang: Chất đống bừa bãi, không gọn gàng.
Từ trái nghĩa
  • Ngăn nắp: trật tự, sắp xếp gọn gàng.
  • Chỉn chu: Cẩn thận, chu đáo, không để xảy ra sự lộn xộn.
  • Nghiêm túc: thái độ đúng mực, không đùa cợt lung tung.