bích chương

Không tìm thấy từ "bích chương"

Found in Việt - Anh

Definition Noun : A poster : A large printed picture, notice, or advertisement, typically intended for public display on a wall or vertical surface. It often combines visual and textual elements for communication or decoration. Usage Examples Noun : Anh ấy thu thập nhiều bích chương phim cổ điển. (He collects many classic movie posters.) Bích chương quảng cáo buổi hòa nhạc được dán khắp thành p...

See full definition →

Found in Việt - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tờ giấy hoặc vật liệu khác có in hình ảnh, chữ viết lớn, được dán hoặc treo ở nơi công cộng để quảng cáo, tuyên truyền hoặc thông báo một sự kiện, sản phẩm, ý tưởng. "Bích chương" thường có kích thước lớn, thiết kế bắt mắt nhằm thu hút sự chú ý của người đi đường. Ví dụ sử dụng Danh từ : Các bích chương quảng cáo cho bộ phim mới được dán khắp các ngã tư. Hội sinh viên đang...

See full definition →

Found in Việt - Pháp

Définition Nom masculin : - Affiche : Feuille de papier ou de carton imprimée, généralement de grand format, destinée à être placardée dans un lieu public pour informer, annoncer ou promouvoir quelque chose (un événement, un produit, un service, une idée). Exemples d'utilisation Nom masculin : Công ty đã dán nhiều bích chương quảng cáo sản phẩm mới. (La société a collé de nombreuses affiches po...

See full definition →