bôi đen

bôi đen

Một số bài báo đã cố tình bôi đen hình ảnh của vị lãnh đạo đó.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên xấu xa, đen tối (một cách chủ ý): Hành động cố ý miêu tả, trình bày một người, một sự việc, một tổ chức hoặc một thời kỳ theo chiều hướng tiêu cực, xấu xa, không đúng với sự thật hoặc phóng đại mặt xấu.
    • Phủ nhận, bôi nhọ: Hành động xuyên tạc, bóp méo sự thật nhằm hạ thấp uy tín, danh dự hoặc giá trị của một đối tượng nào đó.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bôi đen lịch sử": cụm từ thường dùng để chỉ việc xuyên tạc, trình bày lịch sử một cách phiến diện, chỉ nhấn mạnh vào những khía cạnh đen tối, sai lầm bỏ qua những thành tựu, giá trị tích cực.
    • Mỗi dân tộc cần trung thực với lịch sử của mình, không tô hồng cũng không bôi đen.
  • "bôi đen sự thật": hành động làm méo mó, che giấu hoặc thay đổi sự thật khi trình bày, khiến trở nên xấu xa hơn thực tế.
    • Bài điều tra đó không khách quan dấu hiệu bôi đen sự thật.
Biến thể từ gần giống
  • Bôi nhọ (động từ): có nghĩa gần như tương đương, chỉ hành động làm cho danh dự, uy tín của ai đó bị hoen ố, xấu đi.
    • Hành vi phát tán tin đồn ác ý nhằm bôi nhọ người khác đáng lên án.
  • Vu khống (động từ): nghiêm trọng hơn, chỉ việc bịa đặt, loan truyền những điều sai sự thật một cách chủ ý để hãm hại người khác, có thể liên quan đến trách nhiệm pháp lý.
  • Xuyên tạc (động từ): làm cho lệch lạc, sai khác đi so với nguyên bản hoặc sự thật (thường dùng cho sự kiện, chân lý, lời nói).
Từ đồng nghĩa
  • Phỉ báng: Nói xấu, chê bai một cách ác ý.
  • Bóp méo: Làm cho biến dạng, không còn đúng như thực tế (thường đi với "sự thật").
  • Bôi xấu: Làm cho hình ảnh trở nên xấu đi (nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn "bôi đen").
Từ trái nghĩa
  • Tô hồng: Phóng đại, chỉ nhìn nhận hoặc miêu tả những mặt tốt đẹp, tích cực, lý tưởng hóa vấn đề.
  • Tôn vinh: Đề cao, tán dương, làm cho danh tiếng thêm rạng rỡ.
  • Ca ngợi: Khen ngợi, biểu dương.
Lưu ý sử dụng
  • "Bôi đen" một động từ mang nghĩa tiêu cực mạnh, thể hiện một hành động chủ ý, thường với mục đích hạ thấp, phá hoại.
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tranh luận về chính trị, lịch sử, xã hội, hoặc các vấn đề liên quan đến danh dự, uy tín cá nhân tập thể.
  • Cần phân biệt với việc "chỉ trích" hay "phê bình" mang tính xây dựng dựa trên sự thật. "Bôi đen" hàm ý sự xuyên tạc, cố ý làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn thực tế.