bôi vôi
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Bôi chất vôi lên người như một hình phạt: Hành động dùng vôi để bôi lên cơ thể, đặc biệt là phần gáy đã bị cạo trọc, của người phụ nữ bị kết tội ngoại tình. Đây là một hình thức trừng phạt và làm nhục trong xã hội phong kiến Việt Nam xưa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Theo lệ làng, người đàn bà bị bắt quả tang phải chịu hình phạt gọt gáy bôi vôi. (Theo luật lệ làng, người phụ nữ bị bắt quả tang phải chịu hình phạt cạo trọc gáy và bôi vôi.)
- Hình phạt bôi vôi là một nhục hình đối với phụ nữ thời xưa. (Hình phạt bôi vôi là một hình phạt làm nhục đối với phụ nữ thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gọt gáy bôi vôi": Cụm từ cố định, chỉ toàn bộ hình phạt bao gồm việc cạo trọc tóc phần gáy và bôi vôi lên đó. Hình phạt này vừa mang tính thể xác vừa mang tính xã hội, nhằm ghi dấu và công khai sự ô nhục.
- Tục lệ gọt gáy bôi vôi đã bị bãi bỏ từ lâu. (Tục lệ cạo gáy bôi vôi đã bị bãi bỏ từ lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hành hình (danh từ): Hình phạt về thân thể.
- Trừng phạt (động từ): Trừng trị, bắt phải chịu hậu quả.
- Làm nhục (động từ): Làm cho mất thể diện, xấu hổ.
Từ đồng nghĩa
- Bôi nhọ (theo nghĩa bóng): Làm cho xấu đi, làm mất danh dự.
- Ghi dấu (theo nghĩa cụ thể): Đánh dấu lên người.
Lưu ý về ngữ dụng
- Tình trạng từ: Từ "bôi vôi" ngày nay được coi là một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách sử hoặc khi nói về các phong tục, hình phạt xưa. Nó không còn được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hiện đại.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất nặng nề, gợi lên sự tàn bạo, lạc hậu và bất công của những hủ tục cũ. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với thái độ phê phán.