bôn tập

bôn tập

Đơn vị chúng tôi nhận lệnh bôn tập qua đêm để kịp phục kích địch ở rạng sáng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành quân gấp rút, mật để tấn công bất ngờ: Chỉ hành động di chuyển nhanh, vất vả (thường chạy bộ) của quân đội nhằm tiếp cận tấn công đối phương một cách bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đơn vị chúng tôi nhận lệnh bôn tập qua đêm để kịp phục kích địch ở rạng sáng.
    • Chiến thuật bôn tập thường được sử dụng để tạo yếu tố bất ngờ, khiến đối phương không kịp trở tay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh bôn tập": tiến hành một cuộc tấn công sau khi đã hành quân gấp rút, mật.
    • Sau hai ngày đêm bôn tập, trung đoàn đã đánh bôn tập vào sở chỉ huy của địch.
Biến thể từ gần giống
  • Hành quân thần tốc: di chuyển quân với tốc độ rất nhanh, thường để giành thế chủ động.
  • Tấn công bất ngờ/đánh úp: tấn công vào lúc đối phương không đề phòng.
Từ đồng nghĩa
  • Hành quân cấp tốc: di chuyển quân với tốc độ nhanh, khẩn cấp.
  • Tấn công chớp nhoáng: tấn công nhanh, dứt điểm trong thời gian ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào khác ngoài "đánh bôn tập")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bôn tập")