bông tiêu

bông tiêu

Tàu phải đi giữa hai bông tiêu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật thể nổi hoặc cột mốc được đặtvùng nước (sông, biển, luồng lạch) để đánh dấu đường đi, báo hiệu vị trí nguy hiểm hoặc ranh giới an toàn cho tàu thuyền: "bông tiêu" một thiết bị hàng hải hoặc sông nội địa, thường màu sắc sặc sỡ hình dạng đặc trưng, dùng làm dấu hiệu chỉ dẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tàu phải đi giữa hai bông tiêu để vào cửa biển an toàn. (Con tàu cần định vị giữa hai vật đánh dấu để vào vùng nước an toàn.)
    • Bông tiêu báo hiệu đá ngầm phía trước đã bị trôi mất sau cơn bão. (Vật đánh dấu cảnh báo nguy hiểm đã không cònvị trí .)
    • Người lái đò rất thuộc vị trí từng bông tiêu trên sông. (Người điều khiển thuyền biết mọi điểm đánh dấu trên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bông tiêu phao": cụm từ nhấn mạnh loại bông tiêu hình dạng phao nổi.
    • Bông tiêu phao thường được làm bằng vật liệu chịu được sóng gió. (Vật đánh dấu dạng phao thường cấu tạo bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Phao tiêu (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại vật thể đánh dấu trên mặt nước.
  • Tiêu báo hiệu (danh từ): từ chỉ chung các loại mốc, vật dùng để báo hiệu.
  • Hải đăng (danh từ): đèn hiệu trên biển, chức năng dẫn đường nhưng công trình kiến trúc lớn phát sáng, khác với "bông tiêu".
Từ đồng nghĩa
  • Phao tiêu: vật đánh dấu hình phao.
  • Mốc tiêu: vật làm mốc để định hướng.
Thành ngữ liên quan