bưa

Định nghĩa
  1. Phó từ (phương ngữ):
    • Đủ, khá, tương đối: "bưa" diễn tả mức độ vừa phải, đạt đến một lượng hoặc trạng thái được coi đủ, không cần thêm nữa.
    • Đã, rồi (trong một số ngữ cảnh): "bưa" cũng có thể được dùng để chỉ một hành động đã hoàn tấtmức độ chấp nhận được.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • ăn bưa rồi. ( đã ăn đủ/ăn khá no rồi.)
    • Công việc này làm bưa chưa? (Công việc này làm thế đã đủ/đã tạm được chưa?)
    • Trời nóng bưa rồi, không cần mặc áo khoác nữa. (Trời đã khá nóng rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bưa rồi": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh trạng thái "đã đủ", "đã xong" hoặc "đã được".
    • Tiền bạc tính bưa rồi, chúng ta đi thôi. (Việc tính toán tiền nong đã đủ/ổn rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đủ: phó từ/tính từ, chỉ mức độ đạt yêu cầu, không thiếu.
  • Khá: phó từ, chỉ mức độ tương đối cao, đáng hài lòng.
  • Tạm: phó từ/tính từ, chỉ mức độ tạm thời chấp nhận được, tạm đủ.
  • Vừa: phó từ, chỉ mức độ vừa phải, không thừa không thiếu.
Từ đồng nghĩa
  • Đủ: đạt đến mức cần thiết.
  • Khá: ở mức độ tương đối tốt.
  • Tương đối: ở mức có thể chấp nhận được, so sánh với cái khác.
Lưu ý
  • "Bưa" một từ thuộc phương ngữ, chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữmột số vùng miền Việt Nam, không phổ biến trong văn viết trang trọng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bưa
Mẹ đã nấu cơm bưa cho cả nhà.