bạc phau
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu trắng tinh, trắng xóa, trắng muốt một cách rực rỡ hoặc trải rộng: "bạc phau" mô tả màu trắng thuần khiết, sáng lóa, thường gây ấn tượng mạnh về sự tinh khiết, rộng lớn hoặc lạnh lẽo. Từ này thường dùng trong văn chương để tả cảnh vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cánh đồng sau trận mưa tuyết trắng bạc phau. (Cánh đồng sau trận mưa tuyết có màu trắng xóa.)
- Mái tóc của cụ già đã bạc phau theo năm tháng. (Mái tóc của cụ già đã trắng muốt theo năm tháng.)
- Nhìn từ trên cao, những đám mây trắng bạc phau phủ kín thung lũng. (Nhìn từ trên cao, những đám mây trắng xóa phủ kín thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bạc phau" trong thơ ca: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển và hiện đại của Việt Nam để tăng tính hình tượng và gợi cảm.
- "Sông Thu Bồn nước xanh trong vắt / Bãi cát vàng, bờ lau bạc phau." (Trích thơ)
- Dùng để nhấn mạnh sự thuần khiết, trống trải hoặc dấu hiệu của thời gian (như tóc bạc).
Biến thể và từ gần giống
- Bạc trắng (tính từ): trắng như bạc, trắng sáng.
- Mái tóc bạc trắng.
- Trắng xóa (tính từ): trắng toát, trắng trên một diện rộng.
- Cánh đồng lúa trắng xóa trong sương.
- Trắng muốt (tính từ): trắng và mịn một cách đẹp mắt.
- Hàm răng trắng muốt.
Từ đồng nghĩa
- Trắng tinh: rất trắng và sạch.
- Trắng toát: trắng hoàn toàn, gây ấn tượng.
- Trắng lóa: trắng đến mức chói mắt.
Từ trái nghĩa
- Đen kịt: rất đen.
- Xám xịt: màu xám tối, ảm đạm.
- Ố vàng: có màu vàng của sự cũ kỹ, không còn trắng tinh.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Đầu bạc phau: mái tóc đã bạc trắng, chỉ tuổi già.
- Cụ đã đầu bạc phau nhưng trí óc còn minh mẫn.
- Bạc phau như cước: trắng như sợi cước (một cách ví von nhấn mạnh độ trắng).
- Tóc ông bạc phau như cước.