bạc thau

bạc thau

Lá cây bạc thau có mặt dưới màu trắng bạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một loài cây dây leo thuộc họ Bìm bìm (Convolvulaceae): "bạc thau" tên gọi dân gian của một loại dây leo, thường mọc hoang, hình tim, mặt dưới màu trắng bạc.
    • Tên gọi khác của cây bạch hoa : trong một số ngữ cảnh, "bạc thau" có thể được dùng để chỉ cây bạch hoa , một loại cây ứng dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dây bạc thau thường leo lên những hàng rào hoặc cây to. (Loài cây này đặc tính leo bám.)
    • Ông lang dùng bạc thau để sắc thuốc. (Một bộ phận của cây được dùng làm thuốc nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học dân gian: cây bạc thau đôi khi được nhắc đến như một vị thuốc.
    • Bài thuốc từ cây bạc thau giúp thanh nhiệt. ( được cho công dụng làm mát cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạch hoa (danh từ): tên gọi khác của cùng một hoặc một loài cây tương tự, thường dùng trong thuốc nam.
  • Bìm bìm (danh từ): tên gọi chung của họ thực vật cây bạc thau thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Bạch hoa : tên gọi khác phổ biến hơn trong y học cổ truyền.
  • Dây leo bạc : tên gọi mô tả đặc điểm màu bạc.
Lưu ý
  • Từ "bạc thau" này một danh từ chỉ thực vật, hoàn toàn khác biệt với cụm từ so sánh "bạc như vôi" hay "bạc tình bạc nghĩa". không mang nghĩa đánh giá về phẩm chất con người.