bạch quả

bạch quả

Con đường dẫn vào chùa được hai hàng cây bạch quả tỏa bóng mát.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân gỗ lâu năm, nguồn gốc từ Trung Quốc, thuộc họ Bạch quả (Ginkgoaceae): Cây hình quạt, thường chuyển vàng rực rỡ vào mùa thu được trồng làm cảnh.
    • Hạt của cây bạch quả, thường được sử dụng trong ẩm thực y học cổ truyền: Hạt nhân màu xanh lục nhạt, được chế biến thành món ăn hoặc làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • Con đường dẫn vào chùa được hai hàng cây bạch quả tỏa bóng mát.
    • bạch quả rụng vàng phủ kín lối đi, tạo nên một khung cảnh thơ mộng.
  • Danh từ (chỉ hạt):

    • Món chè bạch quả hạt sen một món ăn bổ dưỡng.
    • Trong Đông y, bạch quả thường được dùng để hỗ trợ trí nhớ tuần hoàn máu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bạch quả" trong y học cổ truyền: thường được nhắc đến như một vị thuốc, với tác dụng được cho bổ não, tăng cường tuần hoàn.

    • Ông lão thường uống trà thuốc bạch quả để đầu óc minh mẫn.
  • "bạch quả" trong ẩm thực: hạt bạch quả thường được nấu chín (luộc, hấp, nướng) trước khi sử dụng để loại bỏ độc tố nhẹ tăng hương vị.

    • hầm thuốc bắc thường thêm bạch quả kỷ tử.
Biến thể từ liên quan
  • Cây bạch quả: cách gọi đầy đủ để chỉ loài cây.
  • Hạt bạch quả: cách gọi cụ thể để chỉ phần hạt dùng được.
  • Ngân hạnh: một tên gọi khác, nguồn gốc từ tiếng Hán, cũng chỉ cây hoặc hạt bạch quả.
  • Ginkgo biloba: tên khoa học quốc tế của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Ngân hạnh: (từ Hán Việt) chỉ cùng một loài cây hoặc hạt.
  • Công tôn thụ: một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Lưu ý khi sử dụng
  • Hạt bạch quả sống chứa một lượng độc tố, vậy cần được chế biến kỹ (thường nấu chín) trước khi ăn với số lượng lớn.
  • Việc sử dụng bạch quả làm thuốc nên sự tư vấn của thầy thuốc Đông y kinh nghiệm.