bạn đường

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cùng đi đường, cùng thực hiện một chuyến đi: Chỉ người đồng hành, cùng đi trên một hành trình, một lộ trình cụ thể.
    • (Nghĩa rộng) Người đồng hành trong cuộc sống, công việc hoặc một giai đoạn nào đó: Chỉ người cùng chia sẻ mục tiêu, lý tưởng, hoàn cảnh hoặc cùng trải qua một quá trình, một chặng đường dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong chuyến leo núi dài ngày, anh ấy một bạn đường đáng tin cậy.
    • Họ đã bạn đường của nhau suốt những năm tháng học đại học.
    • Trên chặng đường lập nghiệp đầy khó khăn, ấy luôn biết ơn những người bạn đường đã sát cánh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bạn đường đời": người bạn đồng hành trong suốt cuộc đời, thường chỉ vợ/chồng hoặc người bạn tri kỷ.

    • Họ không chỉ vợ chồng còn những bạn đường đời thấu hiểu nhau.
  • "bạn đường chiến đấu": đồng chí, người cùng chung lý tưởng chiến đấu một mục tiêu chung.

    • Những người lính năm xưa giờ đã già, nhưng tình cảm bạn đường chiến đấu vẫn còn nguyên vẹn.
Biến thể từ gần giống
  • Bạn đồng hành (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất cùng nhau thực hiện một hành trình.

    • ấy tìm kiếm một người bạn đồng hành cho chuyến du lịch xuyên Việt.
  • Bạn lữ (danh từ): Từ cổ, văn chương, có nghĩa tương tự "bạn đường".

    • Trên bước đường ngao du, thi nhân gặp được tri kỷ làm bạn lữ.
Từ đồng nghĩa
  • Bạn đồng hành: Người cùng đi trên một chặng đường.
  • Bạn lữ: Bạn cùng đi đường (từ Hán Việt, mang sắc thái văn chương).
  • Đồng chí: Người cùng chí hướng, lý tưởng (thường dùng trong bối cảnh chính trị, cách mạng).
Thành ngữ liên quan
  • "Cùng hội cùng thuyền": Cùng chung hoàn cảnh, số phận hoặc mục đích, từ đó có thể trở thành bạn đường của nhau.
    • Những người trong nhóm đều cùng hội cùng thuyền, họ hiểu giúp đỡ lẫn nhau như những người bạn đường thực thụ.
bạn đường
Trong chuyến leo núi dài ngày, anh ấy là một bạn đường đáng tin cậy.