bản thảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản viết tay hoặc đánh máy đầu tiên của một tác phẩm, một văn bản trước khi được chỉnh sửa hoàn thiện, đánh máy chính thức hoặc đưa đi in ấn. Đây là giai đoạn sơ khai, có thể còn nhiều chỗ cần sửa chữa, bổ sung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà văn đang hoàn thiện bản thảo cuốn tiểu thuyết mới. (Tác giả đang hoàn thiện bản viết đầu tiên của cuốn tiểu thuyết mới.)
- Tôi đã nộp bản thảo bài báo cho tòa soạn từ tuần trước. (Tôi đã nộp bản viết đầu tiên của bài báo cho tòa soạn từ tuần trước.)
- Bộ phận biên tập đang đọc và góp ý cho bản thảo hợp đồng. (Bộ phận biên tập đang đọc và góp ý cho bản dự thảo đầu tiên của hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bản thảo gốc": chỉ bản viết tay hoặc bản đầu tiên do chính tác giả tạo ra, có giá trị lưu trữ hoặc nghiên cứu.
- Thư viện quốc gia đang lưu giữ bản thảo gốc của nhiều nhà văn nổi tiếng.
- "Bản thảo cuối cùng": chỉ phiên bản đã được chỉnh sửa, hoàn thiện và sẵn sàng để chuyển sang khâu tiếp theo (đánh máy, in ấn).
- Sau ba lần sửa chữa, anh ấy đã gửi bản thảo cuối cùng đến nhà xuất bản.
Biến thể và từ gần giống
- Bản nháp (danh từ): bản viết sơ lược, phác thảo ý tưởng ban đầu, thường còn sơ sài hơn bản thảo.
- Đây chỉ là bản nháp ý tưởng, chưa phải bản thảo hoàn chỉnh.
- Bản dự thảo (danh từ): thường dùng cho các văn bản hành chính, pháp lý hoặc kế hoạch ở giai đoạn chưa chính thức, cần thảo luận, góp ý.
- Ủy ban đang xem xét bản dự thảo luật mới.
Từ đồng nghĩa
- Bản viết tay: nhấn mạnh đến hình thức viết tay (trong trường hợp cụ thể).
- Bản phác thảo: nhấn mạnh tính chất phác ra ý tưởng ban đầu.
Các cụm từ liên quan
- Viết bản thảo: hành động tạo ra bản thảo.
- Ông ấy đã dành cả năm để viết bản thảo cho công trình nghiên cứu.
- Chỉnh sửa bản thảo: hành động sửa chữa, hoàn thiện bản thảo.
- Công việc của biên tập viên là chỉnh sửa bản thảo trước khi in.
Thành ngữ liên quan
- "Bản thảo đầy dấu son": (cách nói hình tượng) chỉ một bản thảo có nhiều chỗ được đánh dấu, sửa chữa kỹ lưỡng, thể hiện quá trình làm việc nghiêm túc.
- Nhìn bản thảo đầy dấu son của giáo sư, tôi hiểu được sự cẩn trọng trong nghiên cứu.
- d. Văn bản được soạn ra để đưa đánh máy hoặc đưa in. Bản thảo công văn. Bản thảo đã chuyển sang nhà xuất bản.