bảo nhi viện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Từ cũ) Nơi giữ trẻ nhỏ: "bảo nhi viện" chỉ một cơ sở, nhà giữ trẻ dành cho trẻ em, thường là nơi chăm sóc trẻ trong thời gian cha mẹ đi làm. Từ này mang tính cổ điển, ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
- Nhà trẻ, trường mẫu giáo (cổ): Trong bối cảnh lịch sử, "bảo nhi viện" tương đương với các cơ sở giáo dục mầm non ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi kể rằng ngày xưa, bà từng làm việc tại một bảo nhi viện ở phố cổ. (Bà tôi từng làm ở một nhà giữ trẻ trong quá khứ.)
- Bảo nhi viện này được xây dựng từ thời Pháp thuộc để chăm sóc con em công nhân. (Nhà trẻ này được xây từ thời Pháp để giữ trẻ cho công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bảo nhi viện tư thục": nhà giữ trẻ do tư nhân quản lý (cổ).
- Ông cụ mở một bảo nhi viện tư thục nhỏ trong khu phố. (Ông cụ mở nhà giữ trẻ tư nhân.)
- "bảo nhi viện công lập": nhà trẻ do nhà nước quản lý (cổ).
- Bảo nhi viện công lập đầu tiên tại thành phố được thành lập năm 1920. (Nhà trẻ công lập đầu tiên ra đời năm 1920.)
Biến thể và từ gần giống
Nhà trẻ (danh từ): cơ sở giữ trẻ hiện đại.
- Cô ấy gửi con vào nhà trẻ gần nhà. (Cô ấy gửi con vào nơi giữ trẻ gần nhà.)
Trường mẫu giáo (danh từ): trường dành cho trẻ em trước tuổi tiểu học, có chương trình giáo dục.
- Cháu bé đi học trường mẫu giáo từ năm 3 tuổi. (Trẻ em học mẫu giáo từ 3 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà giữ trẻ: nơi chăm sóc trẻ nhỏ khi cha mẹ vắng nhà.
- Trại trẻ: (cổ) cơ sở tập trung trẻ em để chăm sóc.
- Cơ sở giữ trẻ: nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em.
Thành ngữ liên quan
- Gửi con vào bảo nhi viện: hành động gửi trẻ vào nhà giữ trẻ (cổ).
- Ngày xưa, nhiều bà mẹ phải gửi con vào bảo nhi viện để đi làm. (Các bà mẹ gửi con vào nhà giữ trẻ để đi làm.)