bất lực

Học thuật
Thân thiện
bất lực

Người cha cảm thấy bất lực khi không thể giúp con mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không khả năng, không đủ sức để hành động hoặc thay đổi một tình huống: Trạng thái không thể làm hoặc không hiệu quả trước một sự việc, hoàn cảnh nào đó.
    • Cảm thấy hoặc thể hiện sự yếu đuối, không quyền lực hoặc ảnh hưởng: Thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc tình thế của một người khi đối mặt với khó khăn họ không thể khắc phục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bất lực khi nhìn con đau ốm. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn không khả năng làm khi nhìn con đau ốm.)
    • Chính quyền tỏ ra bất lực trong việc kiểm soát lạm phát. (Chính quyền thể hiện sự không đủ sức trong việc kiểm soát lạm phát.)
    • Đứng trước thiên tai, con người đôi khi thấy mình thật nhỏ bé bất lực. (Đứng trước thiên tai, con người đôi khi thấy mình thật nhỏ bé không thể làm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cảm giác bất lực": Một cụm từ thường dùng để chỉ trạng thái tâm lý nặng nề khi một người mong muốn hành động nhưng không thể.
    • Cảm giác bất lực khi không giúp được người thân điều khủng khiếp nhất.
  • "Bất lực trước...": Cấu trúc nhấn mạnh đối tượng hoặc hoàn cảnh người nói không thể chống lại.
    • Họ hoàn toàn bất lực trước những lời buộc tộicăn cứ.
  • "Sự bất lực" (danh từ hóa): Được dùng như một danh từ để chỉ trạng thái, phẩm chất bất lực.
    • Sự bất lực của bộ máy hành chính đang gây bức xúc trong dân chúng.
Biến thể từ gần giống
  • Bất tài (tính từ): Nhấn mạnh sự thiếu năng lực, kém cỏi (thường dùng với sắc thái chê trách mạnh hơn "bất lực").
  • dụng (tính từ): Không có ích, không dùng được vào việc (nghĩa rộng hơn đôi khi mang tính xúc phạm).
  • tay (thành ngữ, động từ): Chịu thua, không thể làm được nữa (dùng trong văn nói).
Từ đồng nghĩa
  • tay: Không còn cách nào giải quyết.
  • phương: Không phương cách, không thể làm được.
  • Bất khả kháng: Không thể chống cự lại được (thường dùng cho nguyên nhân khách quan).
Các cụm từ liên quan
  • Bất lực vô sinh (thuật ngữ y học): Chỉ tình trạng không khả năng sinh con.
  • Chứng bất lực (thuật ngữ y học/tâm lý): Chỉ sự suy giảm hoặc mất khả năng trong một chức năng cụ thể (như tình dục).
Thành ngữ cách diễn đạt liên quan
  • "Dậu đổ bìm leo": Thành ngữ chỉ cảnh ngộ khó khăn chồng chất, khiến người ta dễ rơi vào tình thế bất lực.
  • "Lực bất tòng tâm": (Gốc Hán Việt) Có nghĩasức lực không theo kịp ý muốn của lòng mình, diễn tả trạng thái muốn làm nhưng không đủ sức.
bất lực

Người cha cảm thấy bất lực khi không thể giúp con mình.

  1. tt. (H. lực: sức) Không đủ sức làm; Không làm được: Làm bố, chẳng lẽ chịu bất lực trước những tật xấu của con.