bất tất

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cần thiết, khôngích lợi : Dùng để chỉ việc đó thừa, vô ích, không đem lại kết quả hoặc không cần phải làm.
    • Không đáng, chẳng có ích : Nhấn mạnh sự vô nghĩa, không giá trị của một hành động hay việc làm nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Việc đã lắm, bất tất phải điều tra. (Sự việc đã quá rõ ràng, không cần thiết phải điều tra.)
    • Vấn đề ấy bất tất phải bàn nhiều. (Vấn đề đó không cần thiết phải bàn luận nhiều.)
    • Anh bất tất phải lo lắng cho tôi. (Anh không cần phải lo lắng cho tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bất tất phải...": Cấu trúc thường gặp, diễn tả một việc không cần thiết phải làm.
    • Mọi chuyện đã ổn, bất tất phải nhắc lại làm . (Mọi chuyện đã ổn, không cần thiết phải nhắc lại làm .)
  • "bất tất chi...": Cách nói cổ, trang trọng hơn, cũng có nghĩa tương tự "bất tất phải".
    • Bất tất chi phải nói nhiều lời. (Không cần thiết phải nói nhiều lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Vô ích (tính từ): Không lợi ích, không tác dụng.
    • Mọi cố gắng giờ đã thành vô ích. (Mọi cố gắng giờ đã trở nên không tác dụng.)
  • Thừa (tính từ): nhiều hơn mức cần thiết.
    • Anh nói vậy thừa. (Anh nói như vậy không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Không cần thiết: Không cần , không phải điều bắt buộc.
  • Vô bổ: Khôngích lợi, không mang lại giá trị .
  • Chẳng đáng: Không xứng đáng để bỏ công sức, thời gian.
Từ trái nghĩa
  • Cần thiết: Rất cần , không thể thiếu.
  • Hữu ích: Có ích, mang lại lợi ích.
  • Đáng: Xứng đáng, giá trị để làm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bất tất" thường được dùng trong văn viết hoặc lối nói trang trọng, ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày.
  • Từ này thường đi kèm với các từ như "phải", "chi" để tạo thành cụm chỉ sự không cần thiết của một hành động.
bất tất
Việc đã rõ lắm, bất tất phải điều tra.