bấu víu
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng tay, móng tay hoặc chân bám chặt, níu giữ lấy một vật gì đó để khỏi ngã hoặc để leo trèo: Hành động tìm một điểm tựa vật lý để giữ thăng bằng hoặc di chuyển, thường trong tình huống khó khăn, trơn trượt hoặc cheo leo.
- Tìm kiếm, dựa dẫm vào một sự giúp đỡ, nương tựa tinh thần hoặc vật chất khi gặp hoàn cảnh khó khăn, bế tắc: Nghĩa bóng, chỉ việc tìm kiếm một chỗ dựa, một niềm tin hoặc một sự hỗ trợ nào đó trong lúc cô đơn, tuyệt vọng hoặc không còn lối thoát.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (bám giữ vật lý):
- Cậu bé bấu víu vào cành cây để không rơi xuống.
- Đường dốc trơn, bà cụ phải bấu víu vào tường mà đi.
Nghĩa bóng (nương tựa, dựa dẫm):
- Trong cơn khủng hoảng, anh ấy không biết bấu víu vào đâu.
- Cô ấy cảm thấy cô độc, không có ai để bấu víu tinh thần.
Các cách sử dụng nâng cao
"bấu víu lấy": nhấn mạnh hành động níu giữ một cách tuyệt vọng, như tìm thấy hy vọng cuối cùng.
- Trong đêm đen, cô bấu víu lấy tia sáng nhỏ nhoi ấy như một lẽ sống.
"chỗ bấu víu": chỉ nơi hoặc điều gì đó có thể dựa vào, nương tựa.
- Lời hứa của anh ấy là chỗ bấu víu duy nhất của cô lúc này.
Biến thể và từ gần giống
Bám víu (động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng với sắc thái níu giữ một cách dai dẳng, không muốn buông bỏ.
- Anh ta vẫn còn bám víu vào quá khứ.
Níu giữ (động từ): hành động giữ chặt lại, không để mất đi. Có thể dùng cho cả vật thể và những thứ trừu tượng.
- Cô níu giữ bức thư trong tay.
Vịn (động từ): dùng tay chống, đỡ hoặc bám vào vật gì để giữ thăng bằng khi đi, đứng. Nhẹ hơn và ít mang sắc thái tuyệt vọng như "bấu víu".
- Ông lão vịn vào cây gậy.
Từ đồng nghĩa
- Dựa dẫm: ỷ lại, phụ thuộc vào người khác (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Nương tựa: tìm đến sự che chở, giúp đỡ (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính).
- Bám chặt: giữ chặt lấy, không rời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "bấu víu" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- Bơ vơ không chỗ bấu víu: Thành ngữ diễn tả tình cảnh cô đơn, lẻ loi, không có chỗ nương thân, không có ai để nhờ cậy.
- Sau trận lũ, nhiều người dân rơi vào cảnh bơ vơ không chỗ bấu víu.