dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
bẩm
Words Containing "bẩm"
bẩm báo
bẩm chất
bẩm sinh
bẩm thụ
bẩm tính
khí bẩm
kính bẩm
lẩm bẩm
phú bẩm
thiên bẩm
thưa bẩm
tư bẩm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...