bẩn thẩn bần thần
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Trạng thái mệt mỏi, uể oải, thiếu sức sống đến mức đờ đẫn, không còn tỉnh táo, minh mẫn: Từ này diễn tả trạng thái tinh thần và thể chất suy sụp, thường do ốm đau, buồn phiền, lo lắng hoặc làm việc quá sức gây ra. Đây là một từ láy, với các biến thể "bần thần" hoặc "bẩn thẩn bần thần", nhấn mạnh sự mệt mỏi, đờ đẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận ốm dài, anh ấy trông bẩn thẩn bần thần, chẳng thiết làm gì.
- Nghe tin dữ, bà cụ ngồi bẩn thẩn bần thần cả buổi không nói.
- Làm việc liên tục ba ca, đến sáng anh công nhân bước ra với vẻ mặt bẩn thẩn bần thần.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói mang tính hình tượng để miêu tả trạng thái tinh thần một cách sinh động. Nó nhấn mạnh sự suy kiệt cả về thể xác lẫn tinh thần, không chỉ đơn thuần là mệt mỏi.
- Có thể dùng độc lập "bần thần" với nghĩa tương tự, trong khi "bẩn thẩn bần thần" là dạng láy dài, tạo âm điệu và nhấn mạnh hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Bần thần (tính từ): Dạng rút gọn, phổ biến hơn, cùng nghĩa.
- Anh ta ngồi bần thần bên cửa sổ.
- Thẫn thờ (tính từ): Chỉ trạng thái mơ màng, đờ đẫn vì đang nghĩ ngợi, tương tự nhưng có thể không hàm ý mệt mỏi về thể chất mạnh bằng.
- Cô gái thẫn thờ nhìn theo bóng người đi xa.
- Đờ đẫn (tính từ): Trạng thái trí óc không còn linh hoạt, phản ứng chậm chạp.
- Cái nóng làm mọi người trở nên đờ đẫn.
Từ đồng nghĩa
- Mệt mỏi rã rời: Kiệt sức, không còn chút sức lực.
- Uể oải: Mệt mỏi, không muốn cử động.
- Lờ đờ: Chậm chạp, thiếu sinh khí (thường nói về cử chỉ, ánh mắt).
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: Trạng thái minh mẫn, sáng suốt.
- Hăng hái: Nhiệt tình, sôi nổi.
- Linh hoạt: Nhanh nhẹn, hoạt bát.
Thành ngữ liên quan
- Bần thần độ ốm: (Cách nói dân gian) Trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống sau khi ốm dậy.
- Mới khỏi sốt, nó vẫn còn bần thần độ ốm, chưa đi học được.