bẫy cò ke

bẫy cò ke

Người thợ săn đặt mấy cái bẫy cò ke ở ven rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bẫy đơn giản, thô sơ, thường được làm từ tre, nứa hoặc gỗ: "bẫy ke" một dụng cụ bẫy thú nhỏ, cấu tạo đơn giản, dễ làm, thường dùng để bẫy các loài chim, gà rừng hoặc thú nhỏ.
    • Hình ảnh ẩn dụ chỉ mưu mẹo, cạm bẫy thô thiển, dễ nhận ra: Trong cách nói ẩn dụ, "bẫy ke" thường ám chỉ một cái bẫy, một mưu kế quá đơn giản, lộ liễu dễ bị phát hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Người thợ săn đặt mấy cái bẫy ke ở ven rừng. (Người thợ săn đặt mấy cái bẫy thô sơ ở ven rừng.)
    • Con chim sẻ mắc vào bẫy ke. (Con chim sẻ mắc vào cái bẫy đơn giản.)
  • Danh từ (nghĩa bóng, ẩn dụ):

    • Lừa đảo kiểu đó chỉ bẫy ke, không thể lừa được người tinh ý. (Trò lừa đảo kiểu đó chỉ mưu mẹo thô thiển, không thể lừa được người tinh ý.)
    • Đừng mắc bẫy ke của họ. (Đừng mắc vào cạm bẫy thô thiển của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắc bẫy ke": bị sa vào một cạm bẫy, mưu mẹo đơn giản dễ thấy.

    • Hắn tưởng mình khôn ngoan, ai ngờ lại mắc bẫy ke. (Hắn tưởng mình khôn ngoan, ai ngờ lại sa vào cạm bẫy thô thiển.)
  • "bẫy ke" dùng để chê bai một kế hoạch, mưu đồ kém tinh vi:

    • Kế hoạch của chúng nó chẳng qua bẫy ke, làm sao thành công được. (Kế hoạch của chúng nó chẳng qua mưu đồ thô thiển, làm sao thành công được.)
Biến thể từ gần giống
  • Bẫy (danh từ): dụng cụ hoặc mưu kế dùng để bắt người hay vật.
    • bẫy chuột, bẫy thú, mắc bẫy.
  • Cạm bẫy (danh từ): bẫy, mưu kế lừa gạt nguy hiểm (thường trang trọng hơn).
    • Vùng đó đầy rẫy cạm bẫy.
  • Mưu mẹo (danh từ): thủ đoạn, cách thức khôn khéo (có thể tốt hoặc xấu).
    • Anh ta nhiều mưu mẹo trong kinh doanh.
Từ đồng nghĩa (nghĩa bóng)
  • Mưu mẹo thô thiển: kế sách vụng về, dễ lộ.
  • Cạm bẫy đơn giản: bẫy dễ nhận biết, không tinh vi.
  • Kế sách vụng về: kế hoạch thiếu khéo léo, dễ bị bại lộ.
Thành ngữ liên quan
  • "Bợm già mắc bẫy ke": Người giàu kinh nghiệm, xảo quyệt đôi khi lại bị sa vào những cạm bẫy tưởng chừng rất đơn giản, dễ tránh.
    • Câu chuyện ấy minh chứng cho điều "bợm già mắc bẫy ke". (Câu chuyện ấy minh chứng cho việc người già đời đôi khi lại mắc bẫy thô thiển.)