bắp cày

bắp cày

Người nông dân buộc dây ách vào bắp cày trước khi ra đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của cái cày: "Bắp cày" một bộ phận của cái cày truyền thống, thường làm bằng gỗ, nằmphía trước nơi buộc dây kéo (dây ách) để trâu, kéo cày đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc bắp cày bằng gỗ xoan đã được người nông dân tra vào đầu cái cày. (Bộ phận bắp cày bằng gỗ xoan đã được người nông dân lắp vào đầu cái cày.)
    • Dây ách được buộc chặt vào bắp cày trước khi ra đồng. (Dây kéo được buộc chặt vào bộ phận bắp cày trước khi ra đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắp cày" trong văn hóa nông nghiệp: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện, bài ca dao về nghề nông, biểu tượng cho công cụ lao động truyền thống.
    • Hình ảnh con trâu đi trước, cái cày theo sau với chiếc bắp cày vững chãi một phần ký ức làng quê. (Hình ảnh con trâu đi trước, cái cày theo sau với bộ phận bắp cày vững chãi một phần ký ức làng quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Cái cày (danh từ): Công cụ để xới đất, trong đó bộ phận "bắp cày".
  • Cán cày (danh từ): Phần tay cầm của cái cày, khác với "bắp cày" phần đầu buộc dây kéo.
Từ đồng nghĩa
  • Đầu cày: Có thể dùng để chỉ phần phía trước của cái cày, nơi lắp bắp cày.
  • Rường cày: Một tên gọi khácmột số địa phương cho bộ phận này.
Lưu ý
  • "Bắp cày" một từ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp truyền thống. Trong đời sống hiện đại, với sự phổ biến của máy móc, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ chứa "bắp cày"