bắt lời

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đáp lại lời nói, sự gợi ý hoặc sự chủ động bắt chuyện của người khác: Hành động tiếp nhận phản hồi lại lời nói, câu chuyện hoặc ý muốn giao tiếp từ một người nào đó.
    • Tỏ ý hưởng ứng, tiếp thu lời khuyên hoặc đề nghị: Thể hiện sự sẵn sàng nghe theo, đồng ý hoặc tham gia vào điều người khác đã nói hoặc đề xuất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy cố gắng bắt chuyện, nhưng ấy không thèm bắt lời. (Anh ấy cố giao tiếp, nhưng ấy không đáp lại.)
    • Tôi đã khuyên nhiều lần, may mà lần này chịu bắt lời. (Tôi đã khuyên bảo nhiều, may sao lần này chịu nghe theo.)
    • Thấy em đang khóc, cố gắng dỗ dành nhưng chẳng bắt lời. (Thấy em khóc, cố dỗ nhưng không phản ứng lại lời dỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Không/chẳng bắt lời": một cách diễn đạt phổ biến để chỉ việc phớt lờ, không đáp lại hoặc không chịu nghe theo lời nói của người khác.
    • Mọi lời khuyên chân thành, anh ta đều không bắt lời. (Anh ta phớt lờ tất cả những lời khuyên chân thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Đáp lời (động từ): trả lời, hồi đáp lại lời nói của người khác. "Đáp lời" thường trang trọng hoặc mang sắc thái trực tiếp hơn "bắt lời".
  • Hưởng ứng (động từ): tỏ ra đồng tình, ủng hộ tham gia tích cực. "Hưởng ứng" thường dùng cho các phong trào, lời kêu gọi rộng rãi.
  • Phớt lờ (động từ): tỏ ra không biết đến, không quan tâm đến lời nói hay hành động của người khácgần nghĩa với "không bắt lời".
Từ đồng nghĩa
  • Tiếp lời: đáp lại nói chuyện tiếp.
  • Nghe theo: chấp nhận làm theo lời khuyên bảo.
  • Chịu nghe: đồng ý lắng nghe (thường sau một thời gian từ chối).
Thành ngữ liên quan
  • Bắt lời bắt tiếng: chăm chú lắng nghe nhanh chóng đáp lại, hưởng ứng ngay lập tức; thường dùng với sắc thái tích cực.
    • Đứa trẻ rất thông minh, bắt lời bắt tiếng rất nhanh. (Đứa trẻ thông minh, tiếp thu phản ứng rất nhanh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bắt lời"

bắt lời
Anh ấy cố gắng bắt chuyện, nhưng cô ấy không bắt lời.