bệ rạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lôi thôi, thiếu quy củ, nền nếp: Dùng để miêu tả trạng thái hoặc cách thức không gọn gàng, ngăn nắp, thiếu tổ chức.
- Thể hiện sự thiếu nhân cách trong lối sống: Diễn tả một lối sống buông thả, sa đọa, không có chuẩn mực, khiến người khác coi thường.
- Tồi tàn, tiều tụy: Miêu tả trạng thái xuống cấp, hư hỏng, không còn vẻ lành lặn ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ăn mặc bệ rạc. (Mặc quần áo lôi thôi, không chỉnh tề.)
- Nhà cửa quá bệ rạc. (Nhà cửa trong tình trạng bừa bộn, tồi tàn.)
- Sống một cuộc sống bệ rạc. (Có lối sống buông thả, sa đọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bệ rạc" trong văn chương/phê bình: Từ này thường được dùng với sắc thái mạnh, có tính phê phán sâu sắc đối với lối sống hoặc hiện trạng đáng chê trách, không chỉ dừng ở vẻ bề ngoài.
- Hắn ta đã biến căn phòng đẹp đẽ thành một nơi bệ rạc chỉ sau vài tháng.
- "bệ rạc" để chỉ sự xuống cấp về đạo đức: Nghĩa mở rộng, nhấn mạnh vào sự sa sút trong nhân cách, tư cách.
- Những lời nói bệ rạc đó chứng tỏ sự tha hóa của hắn.
Biến thể và từ gần giống
- Bê tha (tt): Cũng chỉ lối sống buông thả, sa đọa, thường đi đôi với rượu chè, cờ bạc. "Bệ rạc" có thể bao hàm cả nghĩa về sự lôi thôi bề ngoài, trong khi "bê tha" nghiêng về hành vi sa đọa.
- Lôi thôi (tt): Chỉ sự rắc rối, không gọn gàng, nhưng ít mang sắc thái nặng nề về mặt đạo đức như "bệ rạc".
- Tồi tàn (tt): Chỉ tình trạng hư hỏng, xiêu vẹo, có thể dùng cho vật chất (nhà cửa) hoặc tinh thần (tư tưởng).
Từ đồng nghĩa
- Luộm thuộm: (về hình thức) không gọn gàng, thiếu sạch sẽ.
- Tiều tụy: (về hình thức hoặc sức khỏe) gầy yếu, xơ xác, héo hon.
- Sa đọa: (về đạo đức, lối sống) suy đồi, trụy lạc.
Từ trái nghĩa
- Chỉnh tề: Gọn gàng, ngay ngắn (về trang phục, hình thức).
- Ngăn nắp: Có trật tự, quy củ (về không gian, đồ đạc).
- Đứng đắn: Nghiêm túc, đúng mực (về tư cách, hành vi).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái biểu cảm: "Bệ rạc" là một từ mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng để chê bai, phê phán. Cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây mất lòng.
- Phạm vi sử dụng: Từ này có thể dùng để miêu tả cả hình thức bên ngoài (ăn mặc, nhà cửa) lẫn phẩm chất bên trong (lối sống, nhân cách). Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa nào được nhấn mạnh.
- tt. Lôi thôi, thiếu quy củ, nền nếp, lộ rõ sự thiếu nhân cách trong lối sống: sống bệ rạc Nhà cửa quá bệ rạc.